natured

[Mỹ]/'ɪl'netʃɚd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. có một loại bản chất hoặc xu hướng nhất định

Cụm từ & Cách kết hợp

good-natured

tốt bụng

pleasant-natured

dễ tính

good natured

dễ tính

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay