nauseas feelings
cảm giác buồn nôn
nauseas symptoms
triệu chứng buồn nôn
nauseas relief
giảm buồn nôn
nauseas medication
thuốc trị buồn nôn
nauseas treatment
điều trị buồn nôn
nauseas causes
nguyên nhân buồn nôn
nauseas triggers
nguyên nhân kích hoạt buồn nôn
nauseas management
quản lý buồn nôn
nauseas episodes
tập buồn nôn
nauseas sensations
cảm giác buồn nôn
i felt nauseas after eating that seafood.
Tôi cảm thấy buồn nôn sau khi ăn hải sản.
she experiences nauseas during long car rides.
Cô ấy thường xuyên bị buồn nôn khi đi xe hơi đường dài.
he was nauseas from the strong smell of paint.
Anh ấy cảm thấy buồn nôn vì mùi sơn quá nồng.
nauseas can be a side effect of the medication.
Buồn nôn có thể là một tác dụng phụ của thuốc.
after the roller coaster ride, i felt nauseas.
Sau khi đi tàu đu quay, tôi cảm thấy buồn nôn.
she tried to breathe deeply to ease her nauseas.
Cô ấy cố gắng hít thở sâu để giảm bớt sự buồn nôn.
traveling can sometimes lead to nauseas for some people.
Đi du lịch đôi khi có thể gây ra buồn nôn cho một số người.
he took ginger tea to help with his nauseas.
Anh ấy uống trà gừng để giúp giảm bớt sự buồn nôn.
nauseas often accompany anxiety and stress.
Buồn nôn thường đi kèm với lo lắng và căng thẳng.
she was nauseas after spinning around too quickly.
Cô ấy cảm thấy buồn nôn sau khi quay quá nhanh.
nauseas feelings
cảm giác buồn nôn
nauseas symptoms
triệu chứng buồn nôn
nauseas relief
giảm buồn nôn
nauseas medication
thuốc trị buồn nôn
nauseas treatment
điều trị buồn nôn
nauseas causes
nguyên nhân buồn nôn
nauseas triggers
nguyên nhân kích hoạt buồn nôn
nauseas management
quản lý buồn nôn
nauseas episodes
tập buồn nôn
nauseas sensations
cảm giác buồn nôn
i felt nauseas after eating that seafood.
Tôi cảm thấy buồn nôn sau khi ăn hải sản.
she experiences nauseas during long car rides.
Cô ấy thường xuyên bị buồn nôn khi đi xe hơi đường dài.
he was nauseas from the strong smell of paint.
Anh ấy cảm thấy buồn nôn vì mùi sơn quá nồng.
nauseas can be a side effect of the medication.
Buồn nôn có thể là một tác dụng phụ của thuốc.
after the roller coaster ride, i felt nauseas.
Sau khi đi tàu đu quay, tôi cảm thấy buồn nôn.
she tried to breathe deeply to ease her nauseas.
Cô ấy cố gắng hít thở sâu để giảm bớt sự buồn nôn.
traveling can sometimes lead to nauseas for some people.
Đi du lịch đôi khi có thể gây ra buồn nôn cho một số người.
he took ginger tea to help with his nauseas.
Anh ấy uống trà gừng để giúp giảm bớt sự buồn nôn.
nauseas often accompany anxiety and stress.
Buồn nôn thường đi kèm với lo lắng và căng thẳng.
she was nauseas after spinning around too quickly.
Cô ấy cảm thấy buồn nôn sau khi quay quá nhanh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay