navaid system
hệ thống navaid
navaid signal
tín hiệu navaid
navaid database
cơ sở dữ liệu navaid
navaid chart
biểu đồ navaid
navaid update
cập nhật navaid
navaid information
thông tin navaid
navaid frequency
tần số navaid
navaid aid
trợ giúp navaid
navaid location
vị trí navaid
navaid reference
tham chiếu navaid
the navaid was essential for our navigation during the storm.
hệ thống dẫn đường là điều cần thiết cho việc điều hướng của chúng tôi trong cơn bão.
we relied on the navaid to guide us through the fog.
chúng tôi đã dựa vào hệ thống dẫn đường để hướng dẫn chúng tôi đi qua màn sương.
updating the navaid system is crucial for flight safety.
cập nhật hệ thống dẫn đường là rất quan trọng cho sự an toàn của chuyến bay.
the pilot checked the navaid before takeoff.
phi công đã kiểm tra hệ thống dẫn đường trước khi cất cánh.
each navaid has a specific frequency for communication.
mỗi hệ thống dẫn đường đều có một tần số cụ thể để liên lạc.
the accuracy of the navaid improves with regular maintenance.
độ chính xác của hệ thống dẫn đường được cải thiện với việc bảo trì thường xuyên.
gps is a modern navaid widely used in aviation.
gps là một hệ thống dẫn đường hiện đại được sử dụng rộng rãi trong hàng không.
we encountered a malfunction in the navaid during our flight.
chúng tôi đã gặp phải sự cố về hệ thống dẫn đường trong chuyến bay của mình.
understanding how to use a navaid is essential for pilots.
hiểu cách sử dụng một hệ thống dẫn đường là điều cần thiết đối với các phi công.
the map indicated the location of the nearest navaid.
bản đồ cho biết vị trí của hệ thống dẫn đường gần nhất.
navaid system
hệ thống navaid
navaid signal
tín hiệu navaid
navaid database
cơ sở dữ liệu navaid
navaid chart
biểu đồ navaid
navaid update
cập nhật navaid
navaid information
thông tin navaid
navaid frequency
tần số navaid
navaid aid
trợ giúp navaid
navaid location
vị trí navaid
navaid reference
tham chiếu navaid
the navaid was essential for our navigation during the storm.
hệ thống dẫn đường là điều cần thiết cho việc điều hướng của chúng tôi trong cơn bão.
we relied on the navaid to guide us through the fog.
chúng tôi đã dựa vào hệ thống dẫn đường để hướng dẫn chúng tôi đi qua màn sương.
updating the navaid system is crucial for flight safety.
cập nhật hệ thống dẫn đường là rất quan trọng cho sự an toàn của chuyến bay.
the pilot checked the navaid before takeoff.
phi công đã kiểm tra hệ thống dẫn đường trước khi cất cánh.
each navaid has a specific frequency for communication.
mỗi hệ thống dẫn đường đều có một tần số cụ thể để liên lạc.
the accuracy of the navaid improves with regular maintenance.
độ chính xác của hệ thống dẫn đường được cải thiện với việc bảo trì thường xuyên.
gps is a modern navaid widely used in aviation.
gps là một hệ thống dẫn đường hiện đại được sử dụng rộng rãi trong hàng không.
we encountered a malfunction in the navaid during our flight.
chúng tôi đã gặp phải sự cố về hệ thống dẫn đường trong chuyến bay của mình.
understanding how to use a navaid is essential for pilots.
hiểu cách sử dụng một hệ thống dẫn đường là điều cần thiết đối với các phi công.
the map indicated the location of the nearest navaid.
bản đồ cho biết vị trí của hệ thống dẫn đường gần nhất.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now