naves

[Mỹ]/neɪvz/
[Anh]/neɪvz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.phần trung tâm của một nhà thờ; thân thể chính của một nhà thờ; khu vực trung tâm; phần trung tâm của một bánh xe

Cụm từ & Cách kết hợp

naves of ships

các khoang tàu

naves in churches

các lối đi ở nhà thờ

naves of trees

các thân cây

naves of vessels

các khoang của tàu

naves of flowers

các thân hoa

naves of engines

các khoang động cơ

naves of buildings

các lối đi trong các tòa nhà

naves of boats

các khoang thuyền

naves of aircraft

các khoang máy bay

naves of instruments

các khoang nhạc cụ

Câu ví dụ

the church has beautiful naves that attract many visitors.

nhà thờ có những lối đi trung tâm tuyệt đẹp thu hút nhiều du khách.

we walked through the naves of the ancient cathedral.

chúng tôi đi bộ qua những lối đi trung tâm của nhà thờ cổ kính.

the artist painted stunning murals on the naves' ceilings.

nghệ sĩ đã vẽ những bức tranh tường tuyệt đẹp trên trần nhà của những lối đi trung tâm.

during the service, the naves were filled with worshippers.

trong suốt buổi lễ, những lối đi trung tâm tràn ngập những người thờ phượng.

architects often focus on the design of the naves in churches.

các kiến trúc sư thường tập trung vào thiết kế của những lối đi trung tâm trong các nhà thờ.

the naves were illuminated by beautiful stained glass windows.

những lối đi trung tâm được chiếu sáng bởi những ô cửa sổ kính màu tuyệt đẹp.

visitors admired the intricate details of the naves' architecture.

khách tham quan ngưỡng mộ những chi tiết phức tạp của kiến trúc của những lối đi trung tâm.

the naves serve as a gathering place for community events.

những lối đi trung tâm đóng vai trò là nơi tụ họp cho các sự kiện cộng đồng.

she felt a sense of peace while sitting in the naves.

cô cảm thấy một sự bình yên khi ngồi trong những lối đi trung tâm.

during the concert, the naves resonated with beautiful music.

trong suốt buổi hòa nhạc, những lối đi trung tâm vang vọng với những bản nhạc tuyệt đẹp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay