naxos

[Mỹ]/'næksɔs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Đảo Naxos (đảo Hy Lạp)
Naxos (tên thương hiệu)
Hệ thống cảnh báo radar Naxos.

Cụm từ & Cách kết hợp

naxos island

đảo naxos

naxos greece

naxos hy lạp

naxos beaches

bãi biển naxos

naxos port

cảng naxos

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay