nazes

[Mỹ]/ˈneɪzɪz/
[Anh]/ˈneɪzɪz/

Dịch

n. mũ; mũi đất; họ (Naze); (Bồ Đào Nha) Naze; (Pháp) Nazes

Cụm từ & Cách kết hợp

nazes of power

các ngọn nguồn của quyền lực

nazes of control

các ngọn nguồn của kiểm soát

nazes of influence

các ngọn nguồn của ảnh hưởng

nazes of authority

các ngọn nguồn của uy quyền

nazes of knowledge

các ngọn nguồn của kiến thức

nazes of success

các ngọn nguồn của thành công

nazes of opportunity

các ngọn nguồn của cơ hội

nazes of strategy

các ngọn nguồn của chiến lược

nazes of growth

các ngọn nguồn của tăng trưởng

nazes of change

các ngọn nguồn của sự thay đổi

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay