nba

[Mỹ]/ˌen.biːˈeɪ/
[Anh]/ˌen.biːˈeɪ/

Dịch

n. Hiệp Hội Bóng Rổ Quốc Gia, giải đấu bóng rổ chuyên nghiệp tại Hoa Kỳ; National Basketball Association

Cụm từ & Cách kết hợp

nba season

mùa giải nba

nba player

Người chơi NBA

watch nba

xem nba

nba team

đội nba

nba game

trận nba

nba finals

vòng chung kết nba

nba star

ngôi sao nba

nba draft

thưởng nba

nba legend

biểu tượng nba

playing nba

chơi nba

Câu ví dụ

i'm a huge nba fan and follow every game.

Tôi là một người hâm mộ NBA cuồng nhiệt và theo dõi mọi trận đấu.

lebron james is arguably the greatest nba player of all time.

LeBron James có lẽ là cầu thủ NBA vĩ đại nhất mọi thời đại.

the nba playoffs are incredibly exciting to watch.

Playoffs NBA vô cùng thú vị để xem.

the nba draft is a key event for team building.

NBA Draft là một sự kiện quan trọng để xây dựng đội bóng.

he plays in the nba for the los angeles lakers.

Anh ấy chơi ở NBA cho Los Angeles Lakers.

the nba season typically runs from october to june.

Mùa giải NBA thường kéo dài từ tháng 10 đến tháng 6.

nba games often feature incredible athleticism and skill.

Các trận đấu NBA thường có những kỹ năng và athleticism đáng kinh ngạc.

i enjoy watching nba highlights on youtube.

Tôi thích xem những khoảnh khắc nổi bật của NBA trên YouTube.

the nba salary cap limits team spending on players.

Mức trần lương NBA hạn chế chi tiêu của các đội bóng cho cầu thủ.

the nba finals are the pinnacle of the season.

Chung kết NBA là đỉnh cao của mùa giải.

many young athletes dream of playing in the nba.

Nhiều vận động viên trẻ tuổi mơ ước được chơi trong NBA.

the nba has a global following of dedicated fans.

NBA có một lượng người hâm mộ toàn cầu tận tâm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay