nco

[Mỹ]/ˏen siː ˈəu/
Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. NCO (Sĩ quan không được bổ nhiệm)

Cụm từ & Cách kết hợp

NCO rank

hạng NCO

NCO training

đào tạo NCO

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay