nde

[Mỹ]/ɛn diː iː/
[Anh]/ɛn diː iː/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.trải nghiệm cận tử
abbr.NDE; NDE
Word Forms
số nhiềundes

Cụm từ & Cách kết hợp

finde out

khám phá ra

understand

hiểu

Câu ví dụ

to have an understanding of the subject

để có sự hiểu biết về chủ đề

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay