ndo

[Mỹ]/en diː əʊ/
[Anh]/en diː oʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. lệnh giao hàng có thể thương lượng
Word Forms
số nhiềundos

Cụm từ & Cách kết hợp

undo the damage

hoàn tác thiệt hại

undo the changes

hoàn tác những thay đổi

crescendo building

crescendo đang xây dựng

dramatic crescendo

crescendo kịch tính

crescendo ending

kết thúc crescendo

undoing damage

đang hoàn tác thiệt hại

musical crescendo

crescendo âm nhạc

undo mistakes

hoàn tác những sai lầm

gradual crescendo

crescendo dần dần

Câu ví dụ

what are you doing right now?

bạn đang làm gì ngay bây giờ?

i am thinking about the problem.

Tôi đang suy nghĩ về vấn đề.

they are waiting for the bus.

Họ đang chờ xe buýt.

she is reading a book in the library.

Cô ấy đang đọc sách trong thư viện.

the children are playing in the park.

Những đứa trẻ đang chơi trong công viên.

we are working on a new project.

Chúng tôi đang làm việc trên một dự án mới.

the sun is shining brightly today.

Trời nắng rất đẹp hôm nay.

i am learning chinese this year.

Năm nay tôi đang học tiếng Trung.

it is raining heavily outside.

Trời mưa rất to bên ngoài.

they are discussing the plan.

Họ đang thảo luận về kế hoạch.

he is cooking dinner for his family.

Anh ấy đang nấu bữa tối cho gia đình.

the economy is growing rapidly.

Nền kinh tế đang phát triển nhanh chóng.

i am feeling tired today.

Hôm nay tôi cảm thấy mệt.

things are changing quickly.

Mọi thứ đang thay đổi nhanh chóng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay