neap tide
thủy triều kém
neap spring
neap xuân
neap period
giai đoạn triều kém
neap cycle
chu kỳ triều kém
neap day
ngày triều kém
neap flow
dòng chảy triều kém
neap current
dòng hải lưu triều kém
neap effect
hiệu ứng triều kém
neap wave
sóng triều kém
neap amplitude
biên độ triều kém
during a neap tide, the water levels are at their lowest.
Trong thời gian thủy triều kém, mực nước ở mức thấp nhất.
fishermen often prefer to go out during neap tides.
Người đánh cá thường thích ra khơi trong thời gian thủy triều kém.
the neap tide occurs twice a month.
Thủy triều kém xảy ra hai lần một tháng.
neap tides result in less strong currents.
Thủy triều kém tạo ra dòng chảy yếu hơn.
boating is safer during neap tides.
Đi thuyền an toàn hơn trong thời gian thủy triều kém.
we scheduled our beach trip for a neap tide.
Chúng tôi đã lên lịch cho chuyến đi đến bãi biển của chúng tôi vào thời điểm thủy triều kém.
neap tides can affect marine life behavior.
Thủy triều kém có thể ảnh hưởng đến hành vi của sinh vật biển.
understanding neap tides is important for coastal navigation.
Hiểu về thủy triều kém rất quan trọng đối với việc điều hướng ven biển.
neap tides are characterized by minimal water movement.
Thủy triều kém được đặc trưng bởi sự chuyển động của nước tối thiểu.
we observed the shoreline changes during the neap tide.
Chúng tôi đã quan sát những thay đổi của bờ biển trong thời gian thủy triều kém.
neap tide
thủy triều kém
neap spring
neap xuân
neap period
giai đoạn triều kém
neap cycle
chu kỳ triều kém
neap day
ngày triều kém
neap flow
dòng chảy triều kém
neap current
dòng hải lưu triều kém
neap effect
hiệu ứng triều kém
neap wave
sóng triều kém
neap amplitude
biên độ triều kém
during a neap tide, the water levels are at their lowest.
Trong thời gian thủy triều kém, mực nước ở mức thấp nhất.
fishermen often prefer to go out during neap tides.
Người đánh cá thường thích ra khơi trong thời gian thủy triều kém.
the neap tide occurs twice a month.
Thủy triều kém xảy ra hai lần một tháng.
neap tides result in less strong currents.
Thủy triều kém tạo ra dòng chảy yếu hơn.
boating is safer during neap tides.
Đi thuyền an toàn hơn trong thời gian thủy triều kém.
we scheduled our beach trip for a neap tide.
Chúng tôi đã lên lịch cho chuyến đi đến bãi biển của chúng tôi vào thời điểm thủy triều kém.
neap tides can affect marine life behavior.
Thủy triều kém có thể ảnh hưởng đến hành vi của sinh vật biển.
understanding neap tides is important for coastal navigation.
Hiểu về thủy triều kém rất quan trọng đối với việc điều hướng ven biển.
neap tides are characterized by minimal water movement.
Thủy triều kém được đặc trưng bởi sự chuyển động của nước tối thiểu.
we observed the shoreline changes during the neap tide.
Chúng tôi đã quan sát những thay đổi của bờ biển trong thời gian thủy triều kém.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay