neaps

[Mỹ]/niːp/
[Anh]/nip/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến thủy triều nhỏ
n. một thủy triều có biên độ tối thiểu xảy ra vào giai đoạn trăng non và trăng khuyết
vi. tiếp cận thủy triều nhỏ; đạt đến điểm cao nhất của thủy triều nhỏ
vt. gây ra (một con tàu) bị mắc cạn do thủy triều nhỏ

Cụm từ & Cách kết hợp

neap tide

thủy triều kém

neap spring

neap xuân

neap period

giai đoạn triều kém

neap cycle

chu kỳ triều kém

neap day

ngày triều kém

neap flow

dòng chảy triều kém

neap current

dòng hải lưu triều kém

neap effect

hiệu ứng triều kém

neap wave

sóng triều kém

neap amplitude

biên độ triều kém

Câu ví dụ

during a neap tide, the water levels are at their lowest.

Trong thời gian thủy triều kém, mực nước ở mức thấp nhất.

fishermen often prefer to go out during neap tides.

Người đánh cá thường thích ra khơi trong thời gian thủy triều kém.

the neap tide occurs twice a month.

Thủy triều kém xảy ra hai lần một tháng.

neap tides result in less strong currents.

Thủy triều kém tạo ra dòng chảy yếu hơn.

boating is safer during neap tides.

Đi thuyền an toàn hơn trong thời gian thủy triều kém.

we scheduled our beach trip for a neap tide.

Chúng tôi đã lên lịch cho chuyến đi đến bãi biển của chúng tôi vào thời điểm thủy triều kém.

neap tides can affect marine life behavior.

Thủy triều kém có thể ảnh hưởng đến hành vi của sinh vật biển.

understanding neap tides is important for coastal navigation.

Hiểu về thủy triều kém rất quan trọng đối với việc điều hướng ven biển.

neap tides are characterized by minimal water movement.

Thủy triều kém được đặc trưng bởi sự chuyển động của nước tối thiểu.

we observed the shoreline changes during the neap tide.

Chúng tôi đã quan sát những thay đổi của bờ biển trong thời gian thủy triều kém.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay