nearnesses

[Mỹ]/'niənis/
[Anh]/ˈnɪrnɪs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sự gần gũi; sự thân mật; sự xấp xỉ

Câu ví dụ

They lost the nearness of the first months of their marriage.

Họ đã đánh mất sự gần gũi của những tháng ngày đầu tiên trong cuộc hôn nhân của họ.

her nearness dizzied him.

Sự gần gũi của cô ấy khiến anh ấy choáng váng.

How can I taste what's called farness and nearness ?Farness is distance, nearness is in inner heart.

Làm thế nào tôi có thể cảm nhận được sự xa cách và gần gũi được gọi là sự xa cách và gần gũi? Sự xa cách là khoảng cách, sự gần gũi nằm trong trái tim.

The nearness of the supermarket is convenient for shopping.

Sự gần gũi của siêu thị rất tiện lợi cho việc mua sắm.

I enjoy the nearness of the park for my daily walks.

Tôi thích sự gần gũi của công viên cho những buổi đi bộ hàng ngày của tôi.

The nearness of the beach makes this hotel a popular choice.

Sự gần gũi của bãi biển khiến khách sạn này trở thành một lựa chọn phổ biến.

The nearness of the train station is a plus for commuters.

Sự gần gũi của nhà ga tàu hỏa là một lợi thế cho những người đi làm.

I appreciate the nearness of good restaurants to my apartment.

Tôi đánh giá cao sự gần gũi của những nhà hàng ngon với căn hộ của tôi.

The nearness of the mountains provides a beautiful backdrop to the city.

Sự gần gũi của những ngọn núi mang đến một khung cảnh tuyệt đẹp cho thành phố.

The nearness of the deadline motivated me to work harder.

Sự gần gũi của thời hạn đã thúc đẩy tôi làm việc chăm chỉ hơn.

The nearness of the finish line spurred the runners to sprint.

Sự gần gũi của vạch đích thúc đẩy các vận động viên chạy nước rút.

The nearness of the concert hall to our hotel made it easy to attend the show.

Sự gần gũi của phòng hòa nhạc với khách sạn của chúng tôi khiến việc tham dự buổi biểu diễn trở nên dễ dàng.

The nearness of the airport is a convenience for travelers.

Sự gần gũi của sân bay là một sự tiện lợi cho những người đi du lịch.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay