neatnesses matter
sự ngăn nắp rất quan trọng
neatnesses count
sự ngăn nắp được tính đến
neatnesses observed
sự ngăn nắp được quan sát
neatnesses valued
sự ngăn nắp được đánh giá cao
neatnesses appreciated
sự ngăn nắp được đánh giá cao
neatnesses required
sự ngăn nắp là cần thiết
neatnesses maintained
sự ngăn nắp được duy trì
neatnesses enhance
sự ngăn nắp nâng cao
neatnesses promote
sự ngăn nắp thúc đẩy
neatnesses reflect
sự ngăn nắp phản ánh
her neatnesses in organizing her workspace impressed everyone.
Những sự ngăn nắp trong việc sắp xếp không gian làm việc của cô ấy đã gây ấn tượng với mọi người.
he values neatnesses in both his personal life and professional career.
Anh ấy đánh giá cao sự ngăn nắp trong cả cuộc sống cá nhân và sự nghiệp chuyên môn.
the neatnesses of the presentation made it easier to understand.
Sự ngăn nắp của bài thuyết trình giúp mọi thứ dễ hiểu hơn.
she often comments on the neatnesses of her friend's home.
Cô ấy thường nhận xét về sự ngăn nắp của nhà bạn cô ấy.
his neatnesses in writing are evident in his reports.
Sự ngăn nắp trong cách viết của anh ấy thể hiện rõ trong các báo cáo của anh ấy.
the neatnesses of the garden reflect the owner's personality.
Sự ngăn nắp của khu vườn phản ánh tính cách của chủ sở hữu.
attention to neatnesses can enhance overall productivity.
Chú ý đến sự ngăn nắp có thể nâng cao năng suất tổng thể.
her neatnesses in fashion choices always turn heads.
Những lựa chọn về thời trang ngăn nắp của cô ấy luôn thu hút sự chú ý.
he admires the neatnesses of the architectural design.
Anh ấy ngưỡng mộ sự ngăn nắp trong thiết kế kiến trúc.
neatnesses in coding can lead to fewer bugs.
Sự ngăn nắp trong việc lập trình có thể dẫn đến ít lỗi hơn.
neatnesses matter
sự ngăn nắp rất quan trọng
neatnesses count
sự ngăn nắp được tính đến
neatnesses observed
sự ngăn nắp được quan sát
neatnesses valued
sự ngăn nắp được đánh giá cao
neatnesses appreciated
sự ngăn nắp được đánh giá cao
neatnesses required
sự ngăn nắp là cần thiết
neatnesses maintained
sự ngăn nắp được duy trì
neatnesses enhance
sự ngăn nắp nâng cao
neatnesses promote
sự ngăn nắp thúc đẩy
neatnesses reflect
sự ngăn nắp phản ánh
her neatnesses in organizing her workspace impressed everyone.
Những sự ngăn nắp trong việc sắp xếp không gian làm việc của cô ấy đã gây ấn tượng với mọi người.
he values neatnesses in both his personal life and professional career.
Anh ấy đánh giá cao sự ngăn nắp trong cả cuộc sống cá nhân và sự nghiệp chuyên môn.
the neatnesses of the presentation made it easier to understand.
Sự ngăn nắp của bài thuyết trình giúp mọi thứ dễ hiểu hơn.
she often comments on the neatnesses of her friend's home.
Cô ấy thường nhận xét về sự ngăn nắp của nhà bạn cô ấy.
his neatnesses in writing are evident in his reports.
Sự ngăn nắp trong cách viết của anh ấy thể hiện rõ trong các báo cáo của anh ấy.
the neatnesses of the garden reflect the owner's personality.
Sự ngăn nắp của khu vườn phản ánh tính cách của chủ sở hữu.
attention to neatnesses can enhance overall productivity.
Chú ý đến sự ngăn nắp có thể nâng cao năng suất tổng thể.
her neatnesses in fashion choices always turn heads.
Những lựa chọn về thời trang ngăn nắp của cô ấy luôn thu hút sự chú ý.
he admires the neatnesses of the architectural design.
Anh ấy ngưỡng mộ sự ngăn nắp trong thiết kế kiến trúc.
neatnesses in coding can lead to fewer bugs.
Sự ngăn nắp trong việc lập trình có thể dẫn đến ít lỗi hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay