| số nhiều | nebbeches |
nebbech poor
nghèo khó
nebbech situation
tình huống
nebbech fate
số phận
nebbech soul
lin hồn
nebbech story
câu chuyện
nebbech character
nhân vật
nebbech life
cuộc sống
nebbech child
đứa trẻ
nebbech loss
mất mát
nebbech victim
nạn nhân
nebbech poor
nghèo khó
nebbech situation
tình huống
nebbech fate
số phận
nebbech soul
lin hồn
nebbech story
câu chuyện
nebbech character
nhân vật
nebbech life
cuộc sống
nebbech child
đứa trẻ
nebbech loss
mất mát
nebbech victim
nạn nhân
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay