nebcin

[Mỹ]/ˈnebsɪn/
[Anh]/ˈnebsɪn/

Dịch

n. Tên thương hiệu của tobramycin, một kháng sinh thuộc nhóm aminoglycoside được sử dụng để điều trị các nhiễm trùng do vi khuẩn, đặc biệt là các nhiễm trùng do vi khuẩn Gram âm gây ra.
Các dạng của từ
số nhiềunebcins

Cụm từ & Cách kết hợp

nebcin treatment

điều trị nebcin

nebcin dosage

liều dùng nebcin

nebcin injection

tiêm nebcin

nebcin therapy

điều trị bằng nebcin

nebcin medication

thuốc nebcin

nebcin prescription

toa thuốc nebcin

nebcin resistance

kháng thuốc nebcin

nebcin sensitive

nhạy cảm với nebcin

nebcin resistant

kháng với nebcin

nebcin effects

tác dụng của nebcin

Câu ví dụ

the doctor prescribed nebcin for the severe bacterial infection.

Bác sĩ đã kê đơn nebcin cho nhiễm trùng vi khuẩn nặng.

nebcin injection must be administered intravenously.

Chích nebcin phải được tiêm tĩnh mạch.

patients should be monitored closely during nebcin therapy.

Bệnh nhân cần được theo dõi chặt chẽ trong quá trình điều trị bằng nebcin.

the nebcin dosage depends on the patient's weight and condition.

Liều lượng nebcin phụ thuộc vào cân nặng và tình trạng của bệnh nhân.

nebcin may cause hearing loss as a side effect.

Nebcin có thể gây mất thính lực như một tác dụng phụ.

nebcin is a powerful aminoglycoside antibiotic.

Nebcin là một loại kháng sinh aminoglycoside mạnh.

nebcin resistance has developed in some bacterial strains.

Kháng thuốc nebcin đã phát triển ở một số chủng vi khuẩn.

the pharmacist prepared the nebcin solution carefully.

Dược sĩ đã chuẩn bị dung dịch nebcin một cách cẩn thận.

nebcin should not be combined with certain diuretics.

Nebcin không nên được kết hợp với một số loại thuốc lợi tiểu.

nebcin treatment typically lasts for seven to ten days.

Chu kỳ điều trị bằng nebcin thường kéo dài từ bảy đến mười ngày.

the efficacy of nebcin was demonstrated in clinical trials.

Tính hiệu quả của nebcin đã được chứng minh trong các thử nghiệm lâm sàng.

nebcin levels in the blood should be checked regularly.

Mức nebcin trong máu cần được kiểm tra định kỳ.

nebcin requires careful dosing to avoid toxicity.

Nebcin cần được dùng liều cẩn trọng để tránh độc tính.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay