needlecase

[Mỹ]/ˈniːdəlkeɪs/
[Anh]/ˈnidəlˌkeɪs/

Dịch

n. một cái hộp nhỏ để chứa kim.
Word Forms
số nhiềuneedlecases

Cụm từ & Cách kết hợp

small needlecase

hộp đựng kim nhỏ

decorative needlecase

hộp đựng kim trang trí

travel needlecase

hộp đựng kim du lịch

vintage needlecase

hộp đựng kim cổ điển

needlecase collection

bộ sưu tập hộp đựng kim

needlecase design

thiết kế hộp đựng kim

needlecase kit

bộ dụng cụ làm hộp đựng kim

needlecase pattern

mẫu hộp đựng kim

needlecase holder

đế giữ hộp đựng kim

needlecase set

bộ hộp đựng kim

Câu ví dụ

she carefully placed the needlecase on the table.

Cô ấy cẩn thận đặt hộp đựng kim lên bàn.

the needlecase was filled with colorful threads.

Hộp đựng kim chứa đầy những sợi chỉ đầy màu sắc.

he always carries a needlecase in his bag for emergencies.

Anh ấy luôn mang theo một hộp đựng kim trong túi cho những trường hợp khẩn cấp.

she opened her needlecase to find the perfect needle.

Cô ấy mở hộp đựng kim của mình để tìm chiếc kim hoàn hảo.

the antique needlecase was a family heirloom.

Chiếc hộp đựng kim cổ là một di sản gia truyền.

he gifted her a beautiful needlecase for her sewing projects.

Anh ấy tặng cô ấy một chiếc hộp đựng kim xinh đẹp cho các dự án thêu của cô ấy.

she organized her sewing supplies in the needlecase.

Cô ấy sắp xếp các vật dụng may vá của mình trong hộp đựng kim.

the needlecase was made of fine leather.

Hộp đựng kim được làm bằng da thượng hạng.

every time she sews, she reaches for her needlecase.

Mỗi khi cô ấy may, cô ấy với lấy hộp đựng kim của mình.

he lost his needlecase while traveling.

Anh ấy làm mất hộp đựng kim của mình khi đang đi du lịch.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay