| số nhiều | needlecases |
small needlecase
hộp đựng kim nhỏ
decorative needlecase
hộp đựng kim trang trí
travel needlecase
hộp đựng kim du lịch
vintage needlecase
hộp đựng kim cổ điển
needlecase collection
bộ sưu tập hộp đựng kim
needlecase design
thiết kế hộp đựng kim
needlecase kit
bộ dụng cụ làm hộp đựng kim
needlecase pattern
mẫu hộp đựng kim
needlecase holder
đế giữ hộp đựng kim
needlecase set
bộ hộp đựng kim
she carefully placed the needlecase on the table.
Cô ấy cẩn thận đặt hộp đựng kim lên bàn.
the needlecase was filled with colorful threads.
Hộp đựng kim chứa đầy những sợi chỉ đầy màu sắc.
he always carries a needlecase in his bag for emergencies.
Anh ấy luôn mang theo một hộp đựng kim trong túi cho những trường hợp khẩn cấp.
she opened her needlecase to find the perfect needle.
Cô ấy mở hộp đựng kim của mình để tìm chiếc kim hoàn hảo.
the antique needlecase was a family heirloom.
Chiếc hộp đựng kim cổ là một di sản gia truyền.
he gifted her a beautiful needlecase for her sewing projects.
Anh ấy tặng cô ấy một chiếc hộp đựng kim xinh đẹp cho các dự án thêu của cô ấy.
she organized her sewing supplies in the needlecase.
Cô ấy sắp xếp các vật dụng may vá của mình trong hộp đựng kim.
the needlecase was made of fine leather.
Hộp đựng kim được làm bằng da thượng hạng.
every time she sews, she reaches for her needlecase.
Mỗi khi cô ấy may, cô ấy với lấy hộp đựng kim của mình.
he lost his needlecase while traveling.
Anh ấy làm mất hộp đựng kim của mình khi đang đi du lịch.
small needlecase
hộp đựng kim nhỏ
decorative needlecase
hộp đựng kim trang trí
travel needlecase
hộp đựng kim du lịch
vintage needlecase
hộp đựng kim cổ điển
needlecase collection
bộ sưu tập hộp đựng kim
needlecase design
thiết kế hộp đựng kim
needlecase kit
bộ dụng cụ làm hộp đựng kim
needlecase pattern
mẫu hộp đựng kim
needlecase holder
đế giữ hộp đựng kim
needlecase set
bộ hộp đựng kim
she carefully placed the needlecase on the table.
Cô ấy cẩn thận đặt hộp đựng kim lên bàn.
the needlecase was filled with colorful threads.
Hộp đựng kim chứa đầy những sợi chỉ đầy màu sắc.
he always carries a needlecase in his bag for emergencies.
Anh ấy luôn mang theo một hộp đựng kim trong túi cho những trường hợp khẩn cấp.
she opened her needlecase to find the perfect needle.
Cô ấy mở hộp đựng kim của mình để tìm chiếc kim hoàn hảo.
the antique needlecase was a family heirloom.
Chiếc hộp đựng kim cổ là một di sản gia truyền.
he gifted her a beautiful needlecase for her sewing projects.
Anh ấy tặng cô ấy một chiếc hộp đựng kim xinh đẹp cho các dự án thêu của cô ấy.
she organized her sewing supplies in the needlecase.
Cô ấy sắp xếp các vật dụng may vá của mình trong hộp đựng kim.
the needlecase was made of fine leather.
Hộp đựng kim được làm bằng da thượng hạng.
every time she sews, she reaches for her needlecase.
Mỗi khi cô ấy may, cô ấy với lấy hộp đựng kim của mình.
he lost his needlecase while traveling.
Anh ấy làm mất hộp đựng kim của mình khi đang đi du lịch.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay