needlewoods

[Mỹ]/ˈniːpəlwʊdz/
[Anh]/ˈniːpəlwʊdz/

Dịch

n. Gỗ từ các cây thông; gỗ mềm từ các cây lá kim.

Câu ví dụ

dense needlewoods covered the mountain slopes, creating a thick canopy that blocked most of the sunlight.

Các khu rừng kim loại dày đặc bao phủ các sườn núi, tạo thành một tán cây dày đặc che khuất hầu hết ánh sáng mặt trời.

towering needlewoods stood like silent sentinels along the hiking trail, their needles rustling softly in the wind.

Các cây kim loại cao vút đứng như những người lính canh im lặng dọc theo con đường mạo hiểm, những chiếc kim của chúng khẽ xào xạc trong gió.

the ancient needlewoods in this national park are estimated to be over five hundred years old.

Các cây kim loại cổ đại trong công viên quốc gia này được ước tính đã có tuổi hơn năm trăm năm.

we walked through a fragrant needlewoods grove where the scent of pine filled the crisp autumn air.

Chúng tôi đi qua một khu rừng kim loại thơm lừng, nơi mùi hương của cây thông lan tỏa trong không khí thu se lạnh.

snow-covered needlewoods transformed the landscape into a magical winter wonderland.

Các khu rừng kim loại phủ đầy tuyết đã biến đổi cảnh quan thành một thế giới mùa đông kỳ diệu.

dark needlewoods loomed on both sides of the canyon, their dense branches blocking the afternoon sun.

Các khu rừng kim loại tối tăm loè loẹt trên cả hai bên thung lũng, những cành cây dày đặc của chúng che khuất ánh nắng chiều.

a thick carpet of fallen needlewoods blanketed the forest floor, softening every step on the trail.

Một tấm thảm dày của những chiếc kim rụng phủ kín mặt đất rừng, làm dịu đi mỗi bước chân trên con đường.

misty needlewoods emerged through the morning fog, their green silhouettes barely visible.

Các khu rừng kim loại mờ ảo hiện ra qua sương sớm, những đường nét xanh của chúng gần như không thể nhìn thấy.

the evergreen needlewoods provided year-round privacy for the cabin nestled deep in the mountains.

Các khu rừng kim loại xanh quanh năm cung cấp sự riêng tư suốt cả năm cho căn nhà nhỏ ẩn mình sâu trong núi.

autumn painted the needlewoods in shades of gold and amber before the needles fell to the ground.

Mùa thu nhuộm các khu rừng kim loại bằng những tông màu vàng và cam trước khi những chiếc kim rơi xuống mặt đất.

rustling needlewoods announced the arrival of a gentle breeze moving through the forest.

Các khu rừng kim loại xào xạc báo hiệu sự đến của một cơn gió nhẹ đang thổi qua khu rừng.

the needlewoods skirted the meadow, forming a natural border between the open field and the wilderness beyond.

Các khu rừng kim loại bao quanh thảo nguyên, tạo thành một ranh giới tự nhiên giữa cánh đồng mở và vùng hoang dã bên kia.

pristine needlewoods stretched to the horizon, completely untouched by human development.

Các khu rừng kim loại nguyên vẹn trải dài đến chân trời, hoàn toàn không bị ảnh hưởng bởi sự phát triển của con người.

the dense needlewoods created a cool microclimate where delicate ferns and mushrooms thrived.

Các khu rừng kim loại dày đặc tạo ra một vi khí hậu mát mẻ nơi những cây dương xỉ tinh tế và nấm mọc lên rậm rạp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay