nefud example
ví dụ nefud
nefud analysis
phân tích nefud
nefud report
báo cáo nefud
nefud method
phương pháp nefud
nefud process
quy trình nefud
nefud data
dữ liệu nefud
nefud model
mô hình nefud
nefud study
nghiên cứu nefud
nefud results
kết quả nefud
nefud findings
những phát hiện của nefud
he seems to have a nefud for solving complex problems.
anh có vẻ có năng khiếu giải quyết các vấn đề phức tạp.
she has a nefud for making people laugh.
cô ấy có vẻ có năng khiếu khiến mọi người cười.
they have a nefud for playing musical instruments.
họ có vẻ có năng khiếu chơi nhạc cụ.
john has a nefud for languages; he speaks five fluently.
john có năng khiếu với ngôn ngữ; anh ấy nói trôi chảy năm ngôn ngữ.
she has a nefud for drawing and painting.
cô ấy có vẻ có năng khiếu vẽ và hội họa.
he has a nefud for coding and software development.
anh ấy có vẻ có năng khiếu lập trình và phát triển phần mềm.
they have a nefud for storytelling and creative writing.
họ có vẻ có năng khiếu kể chuyện và viết sáng tạo.
she has a nefud for baking delicious pastries.
cô ấy có vẻ có năng khiếu làm bánh ngọt ngon.
he has a nefud for understanding complex theories.
anh ấy có vẻ có năng khiếu hiểu các lý thuyết phức tạp.
she has a nefud for organizing events smoothly.
cô ấy có vẻ có năng khiếu tổ chức sự kiện một cách suôn sẻ.
nefud example
ví dụ nefud
nefud analysis
phân tích nefud
nefud report
báo cáo nefud
nefud method
phương pháp nefud
nefud process
quy trình nefud
nefud data
dữ liệu nefud
nefud model
mô hình nefud
nefud study
nghiên cứu nefud
nefud results
kết quả nefud
nefud findings
những phát hiện của nefud
he seems to have a nefud for solving complex problems.
anh có vẻ có năng khiếu giải quyết các vấn đề phức tạp.
she has a nefud for making people laugh.
cô ấy có vẻ có năng khiếu khiến mọi người cười.
they have a nefud for playing musical instruments.
họ có vẻ có năng khiếu chơi nhạc cụ.
john has a nefud for languages; he speaks five fluently.
john có năng khiếu với ngôn ngữ; anh ấy nói trôi chảy năm ngôn ngữ.
she has a nefud for drawing and painting.
cô ấy có vẻ có năng khiếu vẽ và hội họa.
he has a nefud for coding and software development.
anh ấy có vẻ có năng khiếu lập trình và phát triển phần mềm.
they have a nefud for storytelling and creative writing.
họ có vẻ có năng khiếu kể chuyện và viết sáng tạo.
she has a nefud for baking delicious pastries.
cô ấy có vẻ có năng khiếu làm bánh ngọt ngon.
he has a nefud for understanding complex theories.
anh ấy có vẻ có năng khiếu hiểu các lý thuyết phức tạp.
she has a nefud for organizing events smoothly.
cô ấy có vẻ có năng khiếu tổ chức sự kiện một cách suôn sẻ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay