negligibilities factor
yếu tố coi thường
negligibilities analysis
phân tích coi thường
negligibilities impact
tác động của việc coi thường
negligibilities threshold
ngưỡng coi thường
negligibilities assessment
đánh giá coi thường
negligibilities consideration
cân nhắc coi thường
negligibilities level
mức độ coi thường
negligibilities measurement
đo lường việc coi thường
negligibilities evaluation
đánh giá việc coi thường
negligibilities review
đánh giá lại việc coi thường
in the grand scheme of things, the negligibilities often go unnoticed.
trong phạm vi rộng lớn, những yếu tố không đáng kể thường bị bỏ qua.
we must address the negligibilities in our budget to avoid overspending.
chúng ta phải giải quyết những yếu tố không đáng kể trong ngân sách của mình để tránh chi tiêu quá mức.
his report highlighted the negligibilities that could affect the outcome.
báo cáo của anh ấy làm nổi bật những yếu tố không đáng kể có thể ảnh hưởng đến kết quả.
negligibilities in the data can lead to significant errors in analysis.
những yếu tố không đáng kể trong dữ liệu có thể dẫn đến những sai sót nghiêm trọng trong phân tích.
sometimes, we focus too much on negligibilities instead of the big picture.
đôi khi, chúng ta tập trung quá nhiều vào những yếu tố không đáng kể thay vì bức tranh toàn cảnh.
addressing the negligibilities is crucial for improving overall performance.
việc giải quyết những yếu tố không đáng kể là rất quan trọng để cải thiện hiệu suất tổng thể.
the team decided to overlook the negligibilities and focus on major issues.
nhóm quyết định bỏ qua những yếu tố không đáng kể và tập trung vào các vấn đề lớn hơn.
in science, even negligibilities can have unexpected consequences.
trong khoa học, ngay cả những yếu tố không đáng kể cũng có thể có những hậu quả bất ngờ.
she learned to identify negligibilities that could derail her project.
cô ấy đã học cách xác định những yếu tố không đáng kể có thể làm trì hoãn dự án của cô ấy.
negligibilities should not deter us from pursuing our goals.
những yếu tố không đáng kể không nên ngăn cản chúng ta theo đuổi mục tiêu của mình.
negligibilities factor
yếu tố coi thường
negligibilities analysis
phân tích coi thường
negligibilities impact
tác động của việc coi thường
negligibilities threshold
ngưỡng coi thường
negligibilities assessment
đánh giá coi thường
negligibilities consideration
cân nhắc coi thường
negligibilities level
mức độ coi thường
negligibilities measurement
đo lường việc coi thường
negligibilities evaluation
đánh giá việc coi thường
negligibilities review
đánh giá lại việc coi thường
in the grand scheme of things, the negligibilities often go unnoticed.
trong phạm vi rộng lớn, những yếu tố không đáng kể thường bị bỏ qua.
we must address the negligibilities in our budget to avoid overspending.
chúng ta phải giải quyết những yếu tố không đáng kể trong ngân sách của mình để tránh chi tiêu quá mức.
his report highlighted the negligibilities that could affect the outcome.
báo cáo của anh ấy làm nổi bật những yếu tố không đáng kể có thể ảnh hưởng đến kết quả.
negligibilities in the data can lead to significant errors in analysis.
những yếu tố không đáng kể trong dữ liệu có thể dẫn đến những sai sót nghiêm trọng trong phân tích.
sometimes, we focus too much on negligibilities instead of the big picture.
đôi khi, chúng ta tập trung quá nhiều vào những yếu tố không đáng kể thay vì bức tranh toàn cảnh.
addressing the negligibilities is crucial for improving overall performance.
việc giải quyết những yếu tố không đáng kể là rất quan trọng để cải thiện hiệu suất tổng thể.
the team decided to overlook the negligibilities and focus on major issues.
nhóm quyết định bỏ qua những yếu tố không đáng kể và tập trung vào các vấn đề lớn hơn.
in science, even negligibilities can have unexpected consequences.
trong khoa học, ngay cả những yếu tố không đáng kể cũng có thể có những hậu quả bất ngờ.
she learned to identify negligibilities that could derail her project.
cô ấy đã học cách xác định những yếu tố không đáng kể có thể làm trì hoãn dự án của cô ấy.
negligibilities should not deter us from pursuing our goals.
những yếu tố không đáng kể không nên ngăn cản chúng ta theo đuổi mục tiêu của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay