negress

[Mỹ]/ˈnɛɡrəs/
[Anh]/ˈnɛɡrəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một phụ nữ có nguồn gốc châu Phi.; Một người phụ nữ da đen.
Word Forms
số nhiềunegresses

Cụm từ & Cách kết hợp

negress dancer

nữ ca sĩ da đen

negress artist

nghệ sĩ da đen

negress singer

nữ ca sĩ da đen

negress model

người mẫu da đen

negress character

nhân vật da đen

negress leader

nhà lãnh đạo da đen

negress figure

nhân vật da đen

negress role

vai trò da đen

negress influence

sự ảnh hưởng của người da đen

negress friend

người bạn da đen

Câu ví dụ

the negress danced gracefully at the festival.

kẻ phụ nữ da đen đã nhảy duyên dáng tại lễ hội.

the negress spoke eloquently about her experiences.

kẻ phụ nữ da đen đã nói một cách hoa mỹ về những kinh nghiệm của cô.

in the story, the negress was a strong character.

trong câu chuyện, kẻ phụ nữ da đen là một nhân vật mạnh mẽ.

the artist painted a portrait of a negress.

nghệ sĩ đã vẽ một bức chân dung của một người phụ nữ da đen.

the negress faced many challenges in her life.

kẻ phụ nữ da đen đã phải đối mặt với nhiều thử thách trong cuộc đời.

people admired the negress for her talent.

mọi người ngưỡng mộ kẻ phụ nữ da đen vì tài năng của cô.

the negress shared her culture with the community.

kẻ phụ nữ da đen đã chia sẻ văn hóa của cô với cộng đồng.

many stories feature a negress as the protagonist.

nhiều câu chuyện có một kẻ phụ nữ da đen là nhân vật chính.

the negress's laughter filled the room with joy.

tiếng cười của kẻ phụ nữ da đen tràn ngập căn phòng với niềm vui.

she was proud to be a negress in her community.

cô tự hào là một người phụ nữ da đen trong cộng đồng của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay