nelumbo

[Mỹ]/nɪˈlʌm.bəʊ/
[Anh]/nəˈlʌm.boʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. giống thực vật thủy sinh thường được biết đến với tên gọi hoa sen; cây hoa sen
Word Forms
số nhiềunelumboes

Cụm từ & Cách kết hợp

nelumbo flower

hoa sen

nelumbo seed

hạt sen

nelumbo pond

ao sen

nelumbo leaf

lá sen

nelumbo root

rễ sen

nelumbo extract

chiết xuất sen

nelumbo plant

cây sen

nelumbo habitat

môi trường sống của sen

nelumbo species

các loài sen

nelumbo cultivation

trồng trọt sen

Câu ví dụ

nelumbo is often referred to as the sacred lotus.

sen thường được gọi là hoa sen thiêng.

the leaves of nelumbo can float on water.

lá sen có thể nổi trên mặt nước.

many cultures use nelumbo in traditional medicine.

nhiều nền văn hóa sử dụng sen trong y học truyền thống.

nelumbo flowers bloom beautifully in the summer.

hoa sen nở rộ và đẹp vào mùa hè.

in art, nelumbo symbolizes purity and enlightenment.

trong nghệ thuật, sen tượng trưng cho sự tinh khiết và giác ngộ.

nelumbo is native to asia and australia.

sen có nguồn gốc từ châu Á và Úc.

people often admire nelumbo for its beauty.

mọi người thường ngưỡng mộ sen vì vẻ đẹp của nó.

nelumbo seeds are edible and nutritious.

hạt sen ăn được và giàu dinh dưỡng.

gardening enthusiasts often grow nelumbo in ponds.

những người đam mê làm vườn thường trồng sen trong ao.

nelumbo plays a significant role in many religions.

sen đóng vai trò quan trọng trong nhiều tôn giáo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay