neotropic

[Mỹ]/ˌniːəˈtrɒpɪk/
[Anh]/ˌniːoʊˈtrɑːpɪk/

Dịch

Word Forms
số nhiềuneotropics

Cụm từ & Cách kết hợp

neotropic bird

neotropic ecosystem

neotropic region

neotropic rainforest

neotropic species

neotropic migrants

neotropic flora

neotropic fauna

neotropic biome

neotropic zone

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay