neotropical

[Mỹ]/ˌniːəʊˈtrɒpɪkəl/
[Anh]/ˌniːəˈtrɑːpɪkəl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.của hoặc liên quan đến khu vực nhiệt đới mới

Cụm từ & Cách kết hợp

neotropical region

vùng nhiệt đới

neotropical species

loài nhiệt đới

neotropical rainforest

rừng nhiệt đới

neotropical birds

chim nhiệt đới

neotropical plants

thực vật nhiệt đới

neotropical ecosystems

hệ sinh thái nhiệt đới

neotropical mammals

thú có vú nhiệt đới

neotropical biodiversity

đa dạng sinh học nhiệt đới

neotropical habitats

môi trường sống nhiệt đới

neotropical conservation

bảo tồn nhiệt đới

Câu ví dụ

the neotropical region is known for its rich biodiversity.

khu vực neotropical nổi tiếng với sự đa dạng sinh học phong phú.

many neotropical birds migrate to avoid harsh winters.

nhiều loài chim neotropical di cư để tránh những mùa đông khắc nghiệt.

neotropical forests are home to numerous unique species.

các khu rừng neotropical là nơi sinh sống của vô số loài đặc hữu.

researchers study neotropical ecosystems to understand climate change.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu các hệ sinh thái neotropical để hiểu về biến đổi khí hậu.

the neotropical zone includes parts of central and south america.

khu vực neotropical bao gồm các phần của miền trung và nam mỹ.

neotropical mammals exhibit a variety of adaptations.

các loài động vật có vú neotropical thể hiện nhiều sự thích nghi khác nhau.

conservation efforts are crucial for neotropical habitats.

các nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng đối với các môi trường sống neotropical.

neotropical butterflies are often studied for their vibrant colors.

các loài bướm neotropical thường được nghiên cứu vì màu sắc rực rỡ của chúng.

many neotropical plants have medicinal properties.

nhiều loài thực vật neotropical có đặc tính chữa bệnh.

ecotourism in neotropical areas promotes sustainable practices.

nghệ du lịch sinh thái ở các khu vực neotropical thúc đẩy các hoạt động bền vững.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay