nephralgia

[US]/nɛˈfræl.dʒə/
[UK]/nɛˈfræl.dʒə/

Translation

n.đau ở thận
Word Forms
số nhiềunephralgias

Phrases & Collocations

severe nephralgia

đau thận nghiêm trọng

chronic nephralgia

đau thận mãn tính

nephralgia symptoms

triệu chứng đau thận

acute nephralgia

đau thận cấp tính

nephralgia treatment

điều trị đau thận

nephralgia relief

giảm đau thận

nephralgia causes

nguyên nhân đau thận

nephralgia diagnosis

chẩn đoán đau thận

nephralgia management

quản lý đau thận

nephralgia assessment

đánh giá đau thận

Example Sentences

she complained of nephralgia after the long hike.

Cô ấy phàn nàn về tình trạng đau vùng thận sau chuyến đi bộ đường dài.

nephralgia can be a symptom of kidney stones.

Đau vùng thận có thể là một dấu hiệu của sỏi thận.

doctors often prescribe pain relief for nephralgia.

Các bác sĩ thường kê đơn thuốc giảm đau cho tình trạng đau vùng thận.

he was diagnosed with nephralgia during the check-up.

Anh ấy được chẩn đoán mắc bệnh đau vùng thận trong khi kiểm tra sức khỏe.

nephralgia may require further medical investigation.

Đau vùng thận có thể cần điều tra thêm về mặt y tế.

she experienced severe nephralgia after the accident.

Cô ấy bị đau vùng thận dữ dội sau tai nạn.

chronic nephralgia can significantly affect quality of life.

Đau vùng thận mãn tính có thể ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống.

he was advised to drink more water to alleviate nephralgia.

Anh ấy được khuyên nên uống nhiều nước hơn để giảm bớt tình trạng đau vùng thận.

nephralgia may be accompanied by other symptoms like fever.

Đau vùng thận có thể đi kèm với các triệu chứng khác như sốt.

she sought treatment for her recurring nephralgia.

Cô ấy tìm kiếm phương pháp điều trị cho tình trạng đau vùng thận tái phát của mình.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now