nephrite

[Mỹ]/ˈnɛfraɪt/
[Anh]/ˈnɛfˌraɪt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Một loại ngọc bích, thường có màu xanh, được sử dụng trong trang sức và đồ trang trí.; Một khoáng chất được cấu thành từ một loại amphibole hoặc pyroxene cụ thể.

Cụm từ & Cách kết hợp

nephrite jade

ngọc nephrite

nephrite stone

đá nephrite

nephrite carving

khắc nephrite

nephrite jewelry

trang sức nephrite

nephrite beads

hạt nephrite

nephrite bracelet

vòng tay nephrite

nephrite necklace

dây chuyền nephrite

nephrite pendant

phụ kiện nephrite

nephrite sculpture

tượng nephrite

nephrite ornament

trang trí nephrite

Câu ví dụ

nephrite is often used in traditional chinese jade carving.

ngọc nephrite thường được sử dụng trong nghề chạm khắc ngọc bích truyền thống của Trung Quốc.

the value of nephrite depends on its color and texture.

giá trị của nephrite phụ thuộc vào màu sắc và kết cấu của nó.

many people believe nephrite has healing properties.

nhiều người tin rằng nephrite có đặc tính chữa bệnh.

nephrite jewelry is popular among collectors.

trang sức nephrite được ưa chuộng trong giới sưu tầm.

she wore a beautiful nephrite bracelet.

Cô ấy đeo một vòng tay nephrite tuyệt đẹp.

nephrite can be found in various shades of green.

nephrite có thể được tìm thấy ở nhiều sắc thái khác nhau của màu xanh lục.

the hardness of nephrite makes it durable for carving.

độ cứng của nephrite khiến nó bền bỉ để chạm khắc.

nephrite is often mistaken for jadeite.

nephrite thường bị nhầm lẫn với jadeite.

he gifted her a nephrite pendant for her birthday.

Anh ấy tặng cô ấy một mặt dây chuyền nephrite nhân dịp sinh nhật của cô ấy.

nephrite has cultural significance in many asian societies.

nephrite có ý nghĩa văn hóa trong nhiều xã hội châu Á.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay