nepos

[Mỹ]/ˈniːpɒs/
[Anh]/ˈniːpɑːs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Cornelius Nepos, nhà sử học La Mã thế kỷ thứ nhất trước Công nguyên; cháu nội; cháu trai (nguồn gốc Latinh)

Cụm từ & Cách kết hợp

nepotes

Vietnamese_translation

nepos meus

Vietnamese_translation

nepos suus

Vietnamese_translation

nepos nepote

Vietnamese_translation

amittit nepos

Vietnamese_translation

habet nepos

Vietnamese_translation

videt nepos

Vietnamese_translation

amat nepos

Vietnamese_translation

nepos habitat

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the historian cornelius nepos wrote influential biographies of famous generals.

Người sử học Cornelius Nepos đã viết những tiểu sử có ảnh hưởng về các vị tướng nổi tiếng.

ancient roman nepotism often involved powerful uncles promoting their nepotes.

Tham nhũng họ hàng trong thời La Mã cổ đại thường liên quan đến các chú bác quyền lực đề bạt các cháu chắt của họ.

the literary genre of nepos flourished during the roman republic.

Thể loại văn học Nepos phát triển mạnh mẽ trong thời kỳ Cộng hòa La Mã.

scholars analyzed the latin term nepos to understand its various meanings.

Các học giả đã phân tích từ tiếng Latinh "nepos" để hiểu được các nghĩa khác nhau của nó.

the pope's nepotism created positions of power for cardinal-nephews.

Tham nhũng họ hàng của Giáo hoàng đã tạo ra các vị trí quyền lực cho các cháu chắt của các Hồng y.

the nepos style of biography offered personal insights into great men.

Phong cách tiểu sử của Nepos cung cấp những hiểu biết cá nhân về những người đàn ông vĩ đại.

family ties were essential in roman society where nepotism was common.

Mối quan hệ gia đình là điều cần thiết trong xã hội La Mã, nơi mà tham nhũng họ hàng là phổ biến.

the word nepotism derives from the latin nepos meaning nephew.

Từ "nepotism" bắt nguồn từ tiếng Latinh "nepos" có nghĩa là cháu trai.

historical records show that nepotism was widespread among roman nobles.

Các hồ sơ lịch sử cho thấy rằng tham nhũng họ hàng rất phổ biến trong tầng lớp quý tộc La Mã.

the works of nepos provide valuable information about ancient military leaders.

Các tác phẩm của Nepos cung cấp thông tin quý giá về các nhà lãnh đạo quân sự cổ đại.

roman patrons often supported their nepotes in political careers.

Các nhà tài trợ La Mã thường hỗ trợ các cháu chắt của họ trong sự nghiệp chính trị.

the concept of nepos evolved to include both family and literary meanings.

Khái niệm "nepos" đã phát triển để bao gồm cả nghĩa gia đình và văn học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay