neritic

[Mỹ]/nəˈrɪtɪk/
[Anh]/nəˈrɪtɪk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến vùng nước ven biển nông

Cụm từ & Cách kết hợp

neritic zone

vùng cận bờ

neritic waters

nước cận bờ

neritic fish

cá cận bờ

neritic ecosystem

hệ sinh thái cận bờ

neritic sediment

bùn cận bờ

neritic habitat

môi trường sống cận bờ

neritic current

dòng hải lưu cận bờ

neritic species

loài cận bờ

neritic environment

môi trường cận bờ

neritic biodiversity

đa dạng sinh học cận bờ

Câu ví dụ

the neritic zone is rich in biodiversity.

vùng neritic có nhiều đa dạng sinh học.

many fish species thrive in the neritic waters.

nhiều loài cá phát triển mạnh trong vùng nước neritic.

neritic ecosystems are crucial for marine life.

các hệ sinh thái neritic rất quan trọng đối với sự sống của sinh vật biển.

coral reefs are often found in the neritic zone.

các rạn san hô thường được tìm thấy ở vùng neritic.

the neritic layer supports a variety of organisms.

lớp neritic hỗ trợ nhiều loại sinh vật.

pollution can severely affect neritic environments.

ô nhiễm có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến môi trường neritic.

researchers study neritic currents for climate change effects.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu các dòng chảy neritic để tìm hiểu về tác động của biến đổi khí hậu.

neritic zones are important for commercial fishing.

các vùng neritic rất quan trọng đối với đánh bắt thương mại.

marine mammals often inhabit neritic regions.

các động vật có vú biển thường sinh sống ở các vùng neritic.

understanding neritic habitats is vital for conservation.

hiểu về môi trường sống neritic là rất quan trọng đối với công tác bảo tồn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay