neritid

[Mỹ]/ˈnɛrɪtɪd/
[Anh]/ˈnɛrɪtɪd/

Dịch

n. một loại ốc nước ngọt hoặc nước mặn thuộc họ Neritidae
Word Forms
số nhiềuneritids

Cụm từ & Cách kết hợp

neritid snail

ốc nerit

neritid habitat

môi trường sống của ốc nerit

neritid species

loài ốc nerit

neritid shells

vỏ ốc nerit

neritid ecology

sinh thái học của ốc nerit

neritid diet

chế độ ăn của ốc nerit

neritid distribution

phân bố của ốc nerit

neritid morphology

hình thái của ốc nerit

neritid behavior

hành vi của ốc nerit

neritid research

nghiên cứu về ốc nerit

Câu ví dụ

the neritid snail is often found in freshwater habitats.

Ốc nerit thường được tìm thấy ở các môi trường nước ngọt.

neritid species are known for their unique shell patterns.

Các loài ốc nerit nổi tiếng với các hoa văn vỏ độc đáo.

many aquarists prefer keeping neritid snails in their tanks.

Nhiều người chơi cá cảnh thích nuôi ốc nerit trong bể của họ.

the diet of a neritid snail includes algae and detritus.

Chế độ ăn của ốc nerit bao gồm tảo và mùn.

some neritid species can tolerate brackish water conditions.

Một số loài ốc nerit có thể chịu được điều kiện nước mặn.

neritid snails play an important role in the ecosystem.

Ốc nerit đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái.

observing neritid snails can be a fascinating hobby.

Quan sát ốc nerit có thể là một sở thích thú vị.

researchers study neritid snails to understand their behavior.

Các nhà nghiên cứu nghiên cứu ốc nerit để hiểu rõ hơn về hành vi của chúng.

some aquarists believe neritid snails help control algae growth.

Một số người chơi cá cảnh tin rằng ốc nerit giúp kiểm soát sự phát triển của tảo.

the shell of a neritid can be quite colorful and decorative.

Vỏ của ốc nerit có thể khá sặc sỡ và mang tính trang trí.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay