the zebra neritina is a popular choice for keeping aquarium glass clean.
Ốc neritina vằn là một lựa chọn phổ biến để giữ cho kính hồ cá sạch sẽ.
many hobbyists buy neritina snails specifically to control algae growth.
Nhiều người chơi nuôi cấy mua ốc neritina đặc biệt để kiểm soát sự phát triển của tảo.
you should avoid keeping neritina with aggressive fish species.
Bạn nên tránh nuôi neritina với các loài cá hung dữ.
the olive neritina originates from brackish water environments.
Ốc neritina ô liu có nguồn gốc từ môi trường nước mặn.
a tracked neritina can often be seen climbing above the water line.
Bạn thường có thể thấy ốc neritina có vân leo lên trên mặt nước.
ensuring enough calcium in the water helps maintain a healthy neritina shell.
Đảm bảo đủ canxi trong nước giúp duy trì vỏ ốc neritina khỏe mạnh.
the horned neritina has a unique shell with spines.
Ốc neritina sừng có vỏ độc đáo với các gai.
breeding neritina in a standard freshwater tank is quite difficult.
Nuôi ốc neritina trong một bể nước ngọt tiêu chuẩn khá khó.
this species of neritina is prized for its intricate shell patterns.
Loài neritina này được đánh giá cao vì các họa tiết vỏ phức tạp của nó.
the tiger neritina adds a striking visual element to any tank.
Ốc neritina hoang mang thêm một yếu tố hình ảnh ấn tượng vào bất kỳ bể nào.
if the water quality drops, the neritina may try to escape.
Nếu chất lượng nước giảm, neritina có thể cố gắng trốn thoát.
each neritina has distinct markings that make it look unique.
Mỗi con neritina đều có những đặc điểm riêng khiến nó trông độc đáo.
you can find neritina for sale at most local pet stores.
Bạn có thể tìm thấy neritina để bán tại hầu hết các cửa hàng thú cưng địa phương.
the zebra neritina is a popular choice for keeping aquarium glass clean.
Ốc neritina vằn là một lựa chọn phổ biến để giữ cho kính hồ cá sạch sẽ.
many hobbyists buy neritina snails specifically to control algae growth.
Nhiều người chơi nuôi cấy mua ốc neritina đặc biệt để kiểm soát sự phát triển của tảo.
you should avoid keeping neritina with aggressive fish species.
Bạn nên tránh nuôi neritina với các loài cá hung dữ.
the olive neritina originates from brackish water environments.
Ốc neritina ô liu có nguồn gốc từ môi trường nước mặn.
a tracked neritina can often be seen climbing above the water line.
Bạn thường có thể thấy ốc neritina có vân leo lên trên mặt nước.
ensuring enough calcium in the water helps maintain a healthy neritina shell.
Đảm bảo đủ canxi trong nước giúp duy trì vỏ ốc neritina khỏe mạnh.
the horned neritina has a unique shell with spines.
Ốc neritina sừng có vỏ độc đáo với các gai.
breeding neritina in a standard freshwater tank is quite difficult.
Nuôi ốc neritina trong một bể nước ngọt tiêu chuẩn khá khó.
this species of neritina is prized for its intricate shell patterns.
Loài neritina này được đánh giá cao vì các họa tiết vỏ phức tạp của nó.
the tiger neritina adds a striking visual element to any tank.
Ốc neritina hoang mang thêm một yếu tố hình ảnh ấn tượng vào bất kỳ bể nào.
if the water quality drops, the neritina may try to escape.
Nếu chất lượng nước giảm, neritina có thể cố gắng trốn thoát.
each neritina has distinct markings that make it look unique.
Mỗi con neritina đều có những đặc điểm riêng khiến nó trông độc đáo.
you can find neritina for sale at most local pet stores.
Bạn có thể tìm thấy neritina để bán tại hầu hết các cửa hàng thú cưng địa phương.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay