nestboxes

[Mỹ]/ˈnestbɒksɪz/
[Anh]/ˈnestbɑːksɪz/

Dịch

n. nestbox (số ít); một cái hộp được cung cấp cho gia cầm hoặc chim để đẻ trứng hoặc làm tổ
n. pl. nestboxes (số nhiều); nhiều cái hộp như vậy

Cụm từ & Cách kết hợp

bird nestboxes

những hộp đựng trứng chim

artificial nestboxes

những hộp đựng trứng nhân tạo

wooden nestboxes

những hộp đựng trứng bằng gỗ

install nestboxes

lắp đặt hộp đựng trứng

provide nestboxes

cung cấp hộp đựng trứng

nestbox designs

thiết kế hộp đựng trứng

bat nestboxes

những hộp đựng trứng dơi

nestboxes attract

hút các hộp đựng trứng

nestboxes available

các hộp đựng trứng có sẵn

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay