bird nests
tổ chim
wasp nests
tổ ong
nests built
tổ được xây dựng
empty nests
tổ trống
nests found
tổ được tìm thấy
nests hidden
tổ bị ẩn đi
nests observed
tổ được quan sát
nests collected
tổ được thu thập
nests destroyed
tổ bị phá hủy
nests protected
tổ được bảo vệ
birds build nests to lay their eggs.
chim xây tổ để đẻ trứng.
the tree is home to many nests.
cây là nơi ở của nhiều tổ.
she found a few nests in the garden.
cô ấy tìm thấy một vài tổ trong vườn.
nests are essential for many species' survival.
tổ rất quan trọng cho sự sống sót của nhiều loài.
the children built nests for their pet birds.
các bạn nhỏ đã xây tổ cho những chú chim cưng của chúng.
we observed the nests during our nature walk.
chúng tôi quan sát các tổ trong chuyến đi bộ khám phá thiên nhiên của chúng tôi.
some species reuse their nests each year.
một số loài tái sử dụng tổ của chúng mỗi năm.
nests can vary greatly in size and shape.
tổ có thể khác nhau rất nhiều về kích thước và hình dạng.
she decorated her room with bird nests.
cô ấy trang trí căn phòng của mình bằng các tổ chim.
we learned about different types of nests in class.
chúng tôi đã học về các loại tổ khác nhau trong lớp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay