nests

[US]/nɛsts/
[UK]/nɛsts/
Frequency: Very High

Translation

n.(số nhiều) cấu trúc được xây dựng bởi chim để đẻ trứng; một môi trường thuận lợi cho sự phát triển hoặc phát triển; một tập hợp các đối tượng được xếp chồng lên nhau; một nơi ẩn náu
v.(ngôi thứ ba số ít) để làm hoặc chiếm giữ một tổ

Phrases & Collocations

bird nests

tổ chim

wasp nests

tổ ong

nests built

tổ được xây dựng

empty nests

tổ trống

nests found

tổ được tìm thấy

nests hidden

tổ bị ẩn đi

nests observed

tổ được quan sát

nests collected

tổ được thu thập

nests destroyed

tổ bị phá hủy

nests protected

tổ được bảo vệ

Example Sentences

birds build nests to lay their eggs.

chim xây tổ để đẻ trứng.

the tree is home to many nests.

cây là nơi ở của nhiều tổ.

she found a few nests in the garden.

cô ấy tìm thấy một vài tổ trong vườn.

nests are essential for many species' survival.

tổ rất quan trọng cho sự sống sót của nhiều loài.

the children built nests for their pet birds.

các bạn nhỏ đã xây tổ cho những chú chim cưng của chúng.

we observed the nests during our nature walk.

chúng tôi quan sát các tổ trong chuyến đi bộ khám phá thiên nhiên của chúng tôi.

some species reuse their nests each year.

một số loài tái sử dụng tổ của chúng mỗi năm.

nests can vary greatly in size and shape.

tổ có thể khác nhau rất nhiều về kích thước và hình dạng.

she decorated her room with bird nests.

cô ấy trang trí căn phòng của mình bằng các tổ chim.

we learned about different types of nests in class.

chúng tôi đã học về các loại tổ khác nhau trong lớp.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now