active netizen
netizen tích cực
responsible netizen
netizen có trách nhiệm
digital netizen
netizen số
engaged netizen
netizen tham gia
informed netizen
netizen được thông tin
concerned netizen
netizen quan tâm
vocal netizen
netizen mạnh mẽ
critical netizen
netizen phê bình
global netizen
netizen toàn cầu
social netizen
netizen xã hội
netizens often share their opinions on social media.
Nhiều người dùng mạng thường chia sẻ ý kiến của họ trên mạng xã hội.
the netizen community is very active in discussing current events.
Cộng đồng người dùng mạng rất tích cực trong việc thảo luận về các sự kiện hiện tại.
many netizens participated in the online poll.
Nhiều người dùng mạng đã tham gia cuộc thăm dò trực tuyến.
netizens have the power to influence public opinion.
Người dùng mạng có quyền ảnh hưởng đến dư luận.
some netizens create viral content that spreads quickly.
Một số người dùng mạng tạo ra nội dung lan truyền nhanh chóng.
netizens often engage in heated debates on forums.
Người dùng mạng thường tham gia vào các cuộc tranh luận sôi nổi trên các diễn đàn.
the netizen response to the news was overwhelmingly positive.
Phản ứng của người dùng mạng với tin tức là tích cực hơn hẳn.
many netizens use memes to express their feelings.
Nhiều người dùng mạng sử dụng meme để bày tỏ cảm xúc của họ.
netizens are quick to call out misinformation.
Người dùng mạng nhanh chóng chỉ ra những thông tin sai lệch.
some netizens form online support groups for various causes.
Một số người dùng mạng thành lập các nhóm hỗ trợ trực tuyến cho nhiều mục đích khác nhau.
active netizen
netizen tích cực
responsible netizen
netizen có trách nhiệm
digital netizen
netizen số
engaged netizen
netizen tham gia
informed netizen
netizen được thông tin
concerned netizen
netizen quan tâm
vocal netizen
netizen mạnh mẽ
critical netizen
netizen phê bình
global netizen
netizen toàn cầu
social netizen
netizen xã hội
netizens often share their opinions on social media.
Nhiều người dùng mạng thường chia sẻ ý kiến của họ trên mạng xã hội.
the netizen community is very active in discussing current events.
Cộng đồng người dùng mạng rất tích cực trong việc thảo luận về các sự kiện hiện tại.
many netizens participated in the online poll.
Nhiều người dùng mạng đã tham gia cuộc thăm dò trực tuyến.
netizens have the power to influence public opinion.
Người dùng mạng có quyền ảnh hưởng đến dư luận.
some netizens create viral content that spreads quickly.
Một số người dùng mạng tạo ra nội dung lan truyền nhanh chóng.
netizens often engage in heated debates on forums.
Người dùng mạng thường tham gia vào các cuộc tranh luận sôi nổi trên các diễn đàn.
the netizen response to the news was overwhelmingly positive.
Phản ứng của người dùng mạng với tin tức là tích cực hơn hẳn.
many netizens use memes to express their feelings.
Nhiều người dùng mạng sử dụng meme để bày tỏ cảm xúc của họ.
netizens are quick to call out misinformation.
Người dùng mạng nhanh chóng chỉ ra những thông tin sai lệch.
some netizens form online support groups for various causes.
Một số người dùng mạng thành lập các nhóm hỗ trợ trực tuyến cho nhiều mục đích khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay