star netminder
người gác đền ngôi sao
backup netminder
người gác đền dự bị
young netminder
người gác đền trẻ
experienced netminder
người gác đền dày dặn kinh nghiệm
top netminder
người gác đền hàng đầu
goalie netminder
người gác đền
elite netminder
người gác đền ưu tú
pro netminder
người gác đền chuyên nghiệp
solid netminder
người gác đền vững chắc
youngster netminder
người trẻ tuổi gác đền
the netminder made an incredible save during the game.
người gác đền đã thực hiện pha cứu thua xuất sắc trong trận đấu.
our netminder is the key to winning the championship.
người gác đền của chúng tôi là chìa khóa để giành chức vô địch.
the coach praised the netminder for his performance.
huấn luyện viên đã khen ngợi người gác đền vì màn trình diễn của anh ấy.
after a tough season, the netminder finally found his rhythm.
sau một mùa giải khó khăn, người gác đền cuối cùng đã tìm thấy nhịp điệu của mình.
fans cheered as the netminder blocked another shot.
các cổ động viên reo hò khi người gác đền chặn thêm một cú sút.
the netminder's quick reflexes saved the team from defeat.
phản xạ nhanh chóng của người gác đền đã cứu đội khỏi thất bại.
in the final minutes, the netminder held his ground.
vào những phút cuối cùng, người gác đền vẫn giữ vững vị trí của mình.
the young netminder showed great potential this season.
người gác đền trẻ tuổi đã thể hiện tiềm năng lớn trong mùa giải này.
every team needs a reliable netminder to succeed.
mỗi đội đều cần một người gác đền đáng tin cậy để thành công.
the netminder's confidence grew with each game.
sự tự tin của người gác đền tăng lên sau mỗi trận đấu.
star netminder
người gác đền ngôi sao
backup netminder
người gác đền dự bị
young netminder
người gác đền trẻ
experienced netminder
người gác đền dày dặn kinh nghiệm
top netminder
người gác đền hàng đầu
goalie netminder
người gác đền
elite netminder
người gác đền ưu tú
pro netminder
người gác đền chuyên nghiệp
solid netminder
người gác đền vững chắc
youngster netminder
người trẻ tuổi gác đền
the netminder made an incredible save during the game.
người gác đền đã thực hiện pha cứu thua xuất sắc trong trận đấu.
our netminder is the key to winning the championship.
người gác đền của chúng tôi là chìa khóa để giành chức vô địch.
the coach praised the netminder for his performance.
huấn luyện viên đã khen ngợi người gác đền vì màn trình diễn của anh ấy.
after a tough season, the netminder finally found his rhythm.
sau một mùa giải khó khăn, người gác đền cuối cùng đã tìm thấy nhịp điệu của mình.
fans cheered as the netminder blocked another shot.
các cổ động viên reo hò khi người gác đền chặn thêm một cú sút.
the netminder's quick reflexes saved the team from defeat.
phản xạ nhanh chóng của người gác đền đã cứu đội khỏi thất bại.
in the final minutes, the netminder held his ground.
vào những phút cuối cùng, người gác đền vẫn giữ vững vị trí của mình.
the young netminder showed great potential this season.
người gác đền trẻ tuổi đã thể hiện tiềm năng lớn trong mùa giải này.
every team needs a reliable netminder to succeed.
mỗi đội đều cần một người gác đền đáng tin cậy để thành công.
the netminder's confidence grew with each game.
sự tự tin của người gác đền tăng lên sau mỗi trận đấu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay