netsman

[Mỹ]/ˈnɛts.mən/
[Anh]/ˈnɛts.mən/

Dịch

n. người sử dụng lưới (để câu cá, v.v.)
Word Forms
số nhiềunetsmen

Cụm từ & Cách kết hợp

netsman skills

kỹ năng netsman

netsman role

vai trò netsman

netsman network

mạng lưới netsman

netsman duties

nhiệm vụ netsman

netsman training

đào tạo netsman

netsman strategy

chiến lược netsman

netsman tools

công cụ netsman

netsman team

đội ngũ netsman

netsman expertise

chuyên môn netsman

netsman performance

hiệu suất netsman

Câu ví dụ

the netsman skillfully cast his net into the water.

Người đan lưới khéo léo thả lưới vào nước.

every netsman knows the best spots to catch fish.

Mỗi người đan lưới đều biết những điểm tốt nhất để bắt cá.

the netsman worked tirelessly during the fishing season.

Người đan lưới làm việc không mệt mỏi trong suốt mùa đánh bắt cá.

a skilled netsman can catch a large haul in a single night.

Một người đan lưới lành nghề có thể bắt được một lượng lớn cá trong một đêm.

the netsman shared his techniques with the younger fishermen.

Người đan lưới chia sẻ kỹ thuật của mình với những ngư dân trẻ hơn.

being a netsman requires patience and dedication.

Trở thành một người đan lưới đòi hỏi sự kiên nhẫn và tận tâm.

the netsman's reputation grew as he caught more fish.

Danh tiếng của người đan lưới ngày càng tăng khi anh ta bắt được nhiều cá hơn.

local communities rely on the netsman's expertise for their livelihood.

Các cộng đồng địa phương dựa vào kinh nghiệm của người đan lưới để sinh kế.

after years of practice, the netsman became a master of his craft.

Sau nhiều năm luyện tập, người đan lưới đã trở thành bậc thầy về nghề của mình.

the netsman prepared his gear before heading out to sea.

Người đan lưới chuẩn bị dụng cụ của mình trước khi ra khơi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay