neuroethicss

[US]/ˌnjʊərəˈeθɪks/
[UK]/ˌnʊroʊˈeθɪks/

Translation

n. Nhánh của luân lý học xử lý các vấn đề đạo đức phát sinh từ nghiên cứu thần kinh học và việc áp dụng các phát hiện thần kinh học vào các câu hỏi đạo đức trong y học, luật pháp và xã hội.

Phrases & Collocations

neuroethics principles

nguyên tắc thần kinh đạo đức

neuroethics debate

tranh luận thần kinh đạo đức

neuroethics issues

vấn đề thần kinh đạo đức

neuroethics research

nghiên cứu thần kinh đạo đức

neuroethics guidelines

hướng dẫn thần kinh đạo đức

neuroethics implications

ý nghĩa thần kinh đạo đức

neuroethics concerns

nỗi lo thần kinh đạo đức

neuroethics framework

khung thần kinh đạo đức

neuroethics challenges

thách thức thần kinh đạo đức

neuroethics discourse

đối thoại thần kinh đạo đức

Example Sentences

neuroethics raises profound questions about the boundaries of human identity.

Đạo đức thần kinh đặt ra những câu hỏi sâu sắc về ranh giới của bản sắc con người.

researchers in neuroethics must navigate complex moral dilemmas.

Những nhà nghiên cứu trong lĩnh vực đạo đức thần kinh phải đối mặt với những nghịch lý đạo đức phức tạp.

the emerging field of neuroethics addresses consent in brain-computer interfaces.

Lĩnh vực đạo đức thần kinh mới nổi đang giải quyết vấn đề sự đồng thuận trong các giao diện não-máy tính.

neuroethics debates often focus on cognitive enhancement technologies.

Các tranh luận về đạo đức thần kinh thường tập trung vào các công nghệ nâng cao nhận thức.

public policy increasingly considers neuroethics perspectives.

Chính sách công ngày càng xem xét các quan điểm của đạo đức thần kinh.

neuroscientists collaborate with neuroethics scholars on controversial research.

Các nhà thần kinh học hợp tác với các học giả đạo đức thần kinh trong nghiên cứu gây tranh cãi.

neuroethics examines how brain imaging affects personal privacy.

Đạo đức thần kinh xem xét cách hình ảnh não ảnh hưởng đến quyền riêng tư cá nhân.

the principles of neuroethics guide responsible innovation in neural engineering.

Các nguyên tắc của đạo đức thần kinh hướng dẫn đổi mới có trách nhiệm trong kỹ thuật thần kinh.

medical boards incorporate neuroethics training into neurology residencies.

Các hội đồng y tế đưa đào tạo đạo đức thần kinh vào các chương trình thực tập chuyên khoa thần kinh.

neuroethics provides a framework for evaluating memory modification technologies.

Đạo đức thần kinh cung cấp một khung để đánh giá các công nghệ sửa đổi trí nhớ.

ethical review boards consult neuroethics literature when assessing neural studies.

Các hội đồng đánh giá đạo đức tham khảo tài liệu đạo đức thần kinh khi đánh giá các nghiên cứu thần kinh.

neuroethics raises concerns about the manipulation of emotional states.

Đạo đức thần kinh làm dấy lên những lo ngại về việc can thiệp vào các trạng thái cảm xúc.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now