neurofeedback

[US]/ˈnjʊərəʊˌfiːdbæk/
[UK]/ˈnʊroʊˌfɛdbæk/
Frequency: Very High

Translation

n. một loại phản hồi sinh học sử dụng tín hiệu sóng não để huấn luyện cá nhân điều chỉnh hoạt động não của họ

Phrases & Collocations

neurofeedback training

huấn luyện phản hồi thần kinh

neurofeedback therapy

điều trị phản hồi thần kinh

neurofeedback session

buổi phản hồi thần kinh

neurofeedback equipment

thiết bị phản hồi thần kinh

neurofeedback system

hệ thống phản hồi thần kinh

brainwave neurofeedback

phản hồi thần kinh sóng não

neurofeedback clinic

phòng khám phản hồi thần kinh

neurofeedback treatment

điều trị phản hồi thần kinh

neurofeedback experts

chuyên gia phản hồi thần kinh

neurofeedback research

nghiên cứu phản hồi thần kinh

Example Sentences

neurofeedback training helps patients improve their brainwave patterns.

Đào tạo phản hồi thần kinh giúp bệnh nhân cải thiện mô hình sóng não của họ.

the neurofeedback therapy reduced anxiety symptoms in the clinical trial.

Liệu pháp phản hồi thần kinh đã làm giảm các triệu chứng lo âu trong thử nghiệm lâm sàng.

during the neurofeedback session, the patient learned to regulate their brain activity.

Trong buổi phản hồi thần kinh, bệnh nhân đã học cách điều chỉnh hoạt động não của họ.

many clinics now offer neurofeedback treatment for adhd.

Nhiều phòng khám hiện nay cung cấp điều trị phản hồi thần kinh cho ADHD.

neurofeedback systems use real-time eeg displays to train the brain.

Hệ thống phản hồi thần kinh sử dụng màn hình EEG thời gian thực để huấn luyện não.

researchers are conducting a neurofeedback study on memory improvement.

Nghiên cứu viên đang tiến hành một nghiên cứu phản hồi thần kinh về cải thiện trí nhớ.

the neurofeedback protocol involves measuring brainwaves and providing feedback.

Giao thức phản hồi thần kinh bao gồm việc đo sóng não và cung cấp phản hồi.

brain neurofeedback can help athletes enhance their performance.

Phản hồi thần kinh về não có thể giúp vận động viên nâng cao hiệu suất của họ.

clinical neurofeedback has shown promise for treating depression.

Phản hồi thần kinh lâm sàng đã cho thấy tiềm năng trong điều trị trầm cảm.

new neurofeedback equipment makes brain training more accessible.

Thiết bị phản hồi thần kinh mới làm cho việc huấn luyện não trở nên dễ tiếp cận hơn.

the neurofeedback intervention improved sleep quality in participants.

Can thiệp phản hồi thần kinh đã cải thiện chất lượng giấc ngủ ở các đối tượng tham gia.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now