neuroplasty

[Mỹ]/[ˌnjʊərəʊˈplæsti]/
[Anh]/[ˌnʊər.oʊˈplæs.ti]/

Dịch

n. Việc sửa chữa hoặc tái tạo mô thần kinh; Quá trình nối lại dây thần kinh, thường xảy ra như một phản ứng với chấn thương hoặc trải nghiệm.
Các dạng của từ
số nhiềuneuroplasties

Cụm từ & Cách kết hợp

neuroplasty research

nghiên cứu neuroplasty

neuroplasty potential

tiềm năng của neuroplasty

facilitating neuroplasty

hỗ trợ neuroplasty

neuroplasty techniques

kỹ thuật neuroplasty

neuroplasty effect

hiệu quả của neuroplasty

experience neuroplasty

kinh nghiệm với neuroplasty

neuroplasty training

huấn luyện neuroplasty

promoting neuroplasty

thúc đẩy neuroplasty

neuroplasty process

quy trình neuroplasty

understanding neuroplasty

hiểu biết về neuroplasty

Câu ví dụ

researchers are exploring the potential of neuroplasticity to recover motor skills after a stroke.

Nghiên cứu đang khám phá tiềm năng của tính dễ thích nghi của não (neuroplasticity) để phục hồi kỹ năng vận động sau đột quỵ.

neuroplasticity allows the brain to reorganize itself by forming new neural connections.

Tính dễ thích nghi của não cho phép não tự tổ chức lại bằng cách hình thành các kết nối thần kinh mới.

the concept of neuroplasticity challenges the traditional view of the brain as fixed.

Khái niệm về tính dễ thích nghi của não thách thức quan điểm truyền thống coi não là cố định.

physical therapy leverages neuroplasticity to help patients regain lost function.

Liệu pháp vật lý tận dụng tính dễ thích nghi của não để giúp bệnh nhân phục hồi chức năng đã mất.

early childhood is a period of rapid neuroplasticity and brain development.

Thời kỳ trẻ nhỏ là giai đoạn có sự phát triển nhanh chóng về tính dễ thích nghi của não và sự phát triển não.

neuroplasticity training programs aim to enhance cognitive abilities and memory.

Các chương trình huấn luyện về tính dễ thích nghi của não nhằm nâng cao khả năng nhận thức và trí nhớ.

understanding neuroplasticity is crucial for developing effective rehabilitation strategies.

Hiểu biết về tính dễ thích nghi của não là rất quan trọng để phát triển các chiến lược phục hồi hiệu quả.

meditation and mindfulness practices can promote neuroplasticity and reduce stress.

Các thực hành thiền định và chánh niệm có thể thúc đẩy tính dễ thích nghi của não và giảm căng thẳng.

neuroplasticity demonstrates the brain's remarkable ability to adapt and learn throughout life.

Tính dễ thích nghi của não cho thấy khả năng đặc biệt của não trong việc thích nghi và học hỏi suốt đời.

the impact of neuroplasticity on stroke recovery is a significant area of research.

Tác động của tính dễ thích nghi của não đến việc phục hồi sau đột quỵ là một lĩnh vực nghiên cứu quan trọng.

stimulation techniques are being developed to harness the power of neuroplasticity.

Các kỹ thuật kích thích đang được phát triển để khai thác sức mạnh của tính dễ thích nghi của não.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay