neurosurgeons

[Mỹ]/[ˈnjʊərəˌsɜːdʒənz]/
[Anh]/[ˈnuːrəˌsɜːrdʒənz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một bác sĩ phẫu thuật chuyên về điều trị phẫu thuật các rối loạn của não, tủy sống và dây thần kinh ngoại vi.
n. (số nhiều) Nhiều hơn một bác sĩ phẫu thuật thần kinh.

Cụm từ & Cách kết hợp

neurosurgeons operate

Bác sĩ thần kinh phẫu thuật thực hiện phẫu thuật

consult neurosurgeons

Tư vấn bác sĩ thần kinh phẫu thuật

training neurosurgeons

Đào tạo bác sĩ thần kinh phẫu thuật

experienced neurosurgeons

Bác sĩ thần kinh phẫu thuật có kinh nghiệm

neurosurgeons specialize

Bác sĩ thần kinh phẫu thuật chuyên môn hóa

admiring neurosurgeons

Khen ngợi bác sĩ thần kinh phẫu thuật

neurosurgeon's skill

Kỹ năng của bác sĩ thần kinh phẫu thuật

protecting neurosurgeons

Bảo vệ bác sĩ thần kinh phẫu thuật

supporting neurosurgeons

Hỗ trợ bác sĩ thần kinh phẫu thuật

finding neurosurgeons

Tìm kiếm bác sĩ thần kinh phẫu thuật

Câu ví dụ

highly skilled neurosurgeons performed the delicate operation.

Các bác sĩ thần kinh giỏi đã thực hiện ca phẫu thuật tinh tế.

the hospital employs several experienced neurosurgeons.

Bệnh viện có thuê nhiều bác sĩ thần kinh giàu kinh nghiệm.

neurosurgeons often face long hours and intense pressure.

Bác sĩ thần kinh thường phải đối mặt với những giờ làm việc dài và áp lực lớn.

advances in technology are assisting neurosurgeons in their work.

Các tiến bộ trong công nghệ đang hỗ trợ các bác sĩ thần kinh trong công việc của họ.

the patient was referred to neurosurgeons for a second opinion.

Bệnh nhân đã được chuyển đến các bác sĩ thần kinh để lấy ý kiến thứ hai.

neurosurgeons require extensive training and education.

Bác sĩ thần kinh cần có đào tạo và giáo dục kỹ lưỡng.

a team of neurosurgeons collaborated on the complex case.

Một nhóm bác sĩ thần kinh đã hợp tác trên ca bệnh phức tạp.

neurosurgeons use sophisticated tools to navigate the brain.

Bác sĩ thần kinh sử dụng các công cụ tinh vi để điều hướng não.

the neurosurgeons carefully reviewed the patient's scans.

Các bác sĩ thần kinh đã cẩn thận xem xét các bản quét của bệnh nhân.

neurosurgeons are vital for treating brain tumors and injuries.

Bác sĩ thần kinh rất quan trọng trong việc điều trị các khối u và chấn thương não.

consulting with neurosurgeons is crucial in these circumstances.

Tư vấn với các bác sĩ thần kinh là rất quan trọng trong những tình huống này.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay