neuroticisms

[US]/njʊəˈrɒtɪsɪzəmz/
[UK]/nʊˈrɑːtɪsɪzəmz/

Translation

n. chất lượng của việc thần kinh; một tình trạng tâm lý được đặc trưng bởi sự lo âu quá mức và sự không ổn định về cảm xúc

Phrases & Collocations

neuroticisms in therapy

rối loạn thần kinh trong trị liệu

understanding neuroticisms

hiểu về rối loạn thần kinh

neuroticisms and anxiety

rối loạn thần kinh và lo lắng

neuroticisms affect relationships

rối loạn thần kinh ảnh hưởng đến các mối quan hệ

neuroticisms in children

rối loạn thần kinh ở trẻ em

managing neuroticisms

quản lý rối loạn thần kinh

neuroticisms and stress

rối loạn thần kinh và căng thẳng

neuroticisms in adults

rối loạn thần kinh ở người lớn

recognizing neuroticisms

nhận biết rối loạn thần kinh

neuroticisms and behavior

rối loạn thần kinh và hành vi

Example Sentences

his neuroticisms often interfere with his relationships.

Những tính cách rối loạn của anh ấy thường gây ảnh hưởng đến các mối quan hệ của anh ấy.

she tries to manage her neuroticisms through therapy.

Cô ấy cố gắng kiểm soát những tính cách rối loạn của mình thông qua liệu pháp.

neuroticisms can manifest in various ways.

Những tính cách rối loạn có thể biểu hiện theo nhiều cách khác nhau.

he is aware of his neuroticisms and works to improve them.

Anh ấy nhận thức được về những tính cách rối loạn của mình và đang nỗ lực cải thiện chúng.

her neuroticisms make her overly cautious in decision-making.

Những tính cách rối loạn của cô ấy khiến cô ấy trở nên quá thận trọng trong việc ra quyết định.

they often discuss their neuroticisms in group therapy.

Họ thường thảo luận về những tính cách rối loạn của mình trong trị liệu nhóm.

neuroticisms can affect one's mental health significantly.

Những tính cách rối loạn có thể ảnh hưởng đáng kể đến sức khỏe tinh thần của một người.

understanding neuroticisms is essential for personal growth.

Hiểu về những tính cách rối loạn là điều cần thiết cho sự phát triển cá nhân.

he often jokes about his neuroticisms to lighten the mood.

Anh ấy thường đùa về những tính cách rối loạn của mình để giảm bớt căng thẳng.

her neuroticisms are sometimes a source of creativity.

Những tính cách rối loạn của cô ấy đôi khi là nguồn sáng tạo.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now