neurotropism

[US]/ˌnjʊərəʊˈtrəʊpɪzəm/
[UK]/ˌnʊroʊˈtroʊpɪzəm/

Translation

n. một xu hướng của một số sinh vật phát triển hướng tới mô thần kinh
Word Forms
số nhiềuneurotropisms

Phrases & Collocations

neurotropism effect

hiệu ứng hạch thần kinh

neurotropism mechanism

cơ chế hạch thần kinh

neurotropism factor

yếu tố hạch thần kinh

viral neurotropism

hạch thần kinh do virus

neurotropism study

nghiên cứu về hạch thần kinh

neurotropism response

phản ứng hạch thần kinh

neurotropism hypothesis

giả thuyết về hạch thần kinh

neurotropism analysis

phân tích hạch thần kinh

neurotropism profile

hình thái hạch thần kinh

neurotropism role

vai trò của hạch thần kinh

Example Sentences

neurotropism is a key factor in the spread of certain viruses.

tính thần kinh cảm nhiễm là một yếu tố quan trọng trong sự lây lan của một số loại virus.

the study focused on the neurotropism of the pathogen.

nghiên cứu tập trung vào tính thần kinh cảm nhiễm của mầm bệnh.

understanding neurotropism can help develop better vaccines.

hiểu về tính thần kinh cảm nhiễm có thể giúp phát triển các loại vắc-xin tốt hơn.

researchers are investigating the neurotropism of various bacteria.

các nhà nghiên cứu đang điều tra tính thần kinh cảm nhiễm của nhiều loại vi khuẩn.

neurotropism plays a significant role in neurological diseases.

tính thần kinh cảm nhiễm đóng vai trò quan trọng trong các bệnh thần kinh.

the neurotropism of the virus can lead to severe symptoms.

tính thần kinh cảm nhiễm của virus có thể dẫn đến các triệu chứng nghiêm trọng.

some treatments aim to counteract the effects of neurotropism.

một số phương pháp điều trị nhằm khắc phục các tác động của tính thần kinh cảm nhiễm.

neurotropism can influence the choice of therapeutic strategies.

tính thần kinh cảm nhiễm có thể ảnh hưởng đến việc lựa chọn các chiến lược điều trị.

understanding the mechanisms of neurotropism is crucial for researchers.

hiểu các cơ chế của tính thần kinh cảm nhiễm là rất quan trọng đối với các nhà nghiên cứu.

neurotropism is often studied in the context of viral infections.

tính thần kinh cảm nhiễm thường được nghiên cứu trong bối cảnh nhiễm virus.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now