neurulation

[Mỹ]/njʊəˈrʊleɪʃən/
[Anh]/njʊˈrulˌeɪʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.quá trình hình thành ống thần kinh trong sự phát triển phôi thai

Cụm từ & Cách kết hợp

neurulation process

quá trình nguyên uẩn

neurulation stage

giai đoạn nguyên uẩn

neurulation defects

khuyết tật nguyên uẩn

neurulation initiation

khởi phát nguyên uẩn

neurulation timing

thời điểm nguyên uẩn

neurulation signaling

tín hiệu nguyên uẩn

neurulation study

nghiên cứu về nguyên uẩn

neurulation analysis

phân tích nguyên uẩn

neurulation model

mô hình nguyên uẩn

neurulation research

nghiên cứu nguyên uẩn

Câu ví dụ

neurulation is a critical phase in embryonic development.

phôi thai tạo ống thần kinh là một giai đoạn quan trọng trong quá trình phát triển phôi thai.

during neurulation, the neural tube forms from the ectoderm.

trong quá trình tạo ống thần kinh, ống thần kinh hình thành từ ngoại bì.

defects in neurulation can lead to serious congenital anomalies.

các khuyết tật trong quá trình tạo ống thần kinh có thể dẫn đến các dị tật bẩm sinh nghiêm trọng.

researchers study neurulation to understand developmental biology.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu về quá trình tạo ống thần kinh để hiểu về sinh học phát triển.

neurulation begins around the third week of gestation.

quá trình tạo ống thần kinh bắt đầu vào khoảng tuần thứ ba của thai kỳ.

proper signaling pathways are essential for successful neurulation.

các con đường tín hiệu thích hợp là rất quan trọng cho quá trình tạo ống thần kinh thành công.

neurulation is influenced by both genetic and environmental factors.

quá trình tạo ống thần kinh chịu ảnh hưởng của cả yếu tố di truyền và môi trường.

understanding neurulation can help in preventing neural tube defects.

hiểu về quá trình tạo ống thần kinh có thể giúp ngăn ngừa các khuyết tật ống thần kinh.

neurulation involves complex cellular movements and interactions.

quá trình tạo ống thần kinh liên quan đến các chuyển động và tương tác tế bào phức tạp.

studying neurulation provides insights into spinal cord development.

nghiên cứu về quá trình tạo ống thần kinh cung cấp những hiểu biết về sự phát triển của tủy sống.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay