neuve

[Mỹ]/nuːv/
[Anh]/nuːv/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

neuve car

neuve model

neuve release

neuve version

neuve launch

neuve product

neuve update

neuve feature

neuve design

neuve edition

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay