nevi

[Mỹ]/ˈniːvaɪ/
[Anh]/ˈniːvaɪ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của nevus

Cụm từ & Cách kết hợp

nevi removal

loại bỏ nốt ruồi

nevi examination

khám nốt ruồi

nevi treatment

điều trị nốt ruồi

nevi diagnosis

chẩn đoán nốt ruồi

nevi monitoring

theo dõi nốt ruồi

nevi assessment

đánh giá nốt ruồi

nevi analysis

phân tích nốt ruồi

nevi classification

phân loại nốt ruồi

nevi observation

quan sát nốt ruồi

nevi biopsy

sinh thiết nốt ruồi

Câu ví dụ

nevi can appear in various shapes and sizes.

Các nốt ruồi có thể xuất hiện với nhiều hình dạng và kích thước khác nhau.

some nevi may change color over time.

Một số nốt ruồi có thể thay đổi màu sắc theo thời gian.

it is important to monitor nevi for any changes.

Điều quan trọng là phải theo dõi các nốt ruồi để phát hiện bất kỳ thay đổi nào.

people often seek advice about their nevi.

Người ta thường tìm kiếm lời khuyên về các nốt ruồi của họ.

dermatologists can evaluate nevi during check-ups.

Các bác sĩ da liễu có thể đánh giá các nốt ruồi trong quá trình kiểm tra sức khỏe.

some nevi are benign and pose no risk.

Một số nốt ruồi lành tính và không gây nguy hiểm.

changes in nevi may indicate health issues.

Những thay đổi trên nốt ruồi có thể cho thấy các vấn đề sức khỏe.

children often have more nevi than adults.

Trẻ em thường có nhiều nốt ruồi hơn người lớn.

genetics can play a role in the number of nevi.

Di truyền có thể đóng vai trò trong số lượng nốt ruồi.

some people choose to have their nevi removed for cosmetic reasons.

Một số người chọn loại bỏ nốt ruồi vì lý do thẩm mỹ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay