newleys

[Mỹ]//
[Anh]//

Dịch

Câu ví dụ

the newly built school opened its doors to students yesterday.

Trường học mới xây đã mở cửa đón học sinh vào ngày hôm qua.

they are a newly married couple planning their honeymoon.

Họ là một cặp vợ chồng mới cưới đang lên kế hoạch cho chuyến蜜月 của họ.

the newly discovered species of butterfly was found in the rainforest.

Loài bướm mới được phát hiện này đã được tìm thấy trong rừng mưa.

our newly elected representative gave her first speech today.

Đại diện mới được bầu của chúng tôi đã phát biểu lần đầu tiên hôm nay.

the newly appointed manager has many innovative ideas.

Người quản lý mới được bổ nhiệm có rất nhiều ý tưởng sáng tạo.

we visited the newly opened museum downtown last weekend.

Chúng tôi đã ghé thăm bảo tàng mới khai trương ở trung tâm thành phố vào cuối tuần trước.

the newly formed band performed at the local venue last night.

Băng nhạc mới thành lập đã biểu diễn tại địa điểm địa phương vào tối qua.

she received a newly renovated apartment as a gift.

Cô ấy đã nhận được một căn hộ mới được cải tạo làm quà tặng.

the newly hatched chicks are learning to walk.

Những chú gà con mới nở đang học cách đi lại.

the country became newly independent after decades of colonial rule.

Quốc gia này trở nên độc lập mới sau hàng thập kỷ cai trị thực dân.

our neighbors are newly arrived from overseas.

Người hàng xóm của chúng tôi mới đến từ nước ngoài.

the restaurant offers a newly created menu with international dishes.

Quán ăn cung cấp một thực đơn mới được tạo ra với các món ăn quốc tế.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay