newline character
ký tự xuống dòng
newline sequence
chuỗi xuống dòng
newline code
mã xuống dòng
newline symbol
ký hiệu xuống dòng
newline format
định dạng xuống dòng
newline input
đầu vào xuống dòng
newline output
đầu ra xuống dòng
newline command
lệnh xuống dòng
newline issue
vấn đề xuống dòng
newline style
phong cách xuống dòng
he decided to take a break and enjoy a newline.
anh ấy quyết định nghỉ ngơi và tận hưởng một dòng mới.
every time i finish a project, i feel a sense of newline.
mỗi khi tôi hoàn thành một dự án, tôi cảm thấy một sự hưng phấn.
let's create a newline in our conversation to discuss this.
hãy tạo một dòng mới trong cuộc trò chuyện của chúng ta để thảo luận về điều này.
she wrote a letter and added a newline for clarity.
cô ấy viết một bức thư và thêm một dòng mới để rõ ràng hơn.
newline is often used in programming to separate lines.
dòng mới thường được sử dụng trong lập trình để phân tách các dòng.
after each section, you should include a newline.
sau mỗi phần, bạn nên bao gồm một dòng mới.
he pressed enter to create a newline in the document.
anh ấy nhấn enter để tạo một dòng mới trong tài liệu.
the script requires a newline to function correctly.
kịch bản yêu cầu một dòng mới để hoạt động chính xác.
adding a newline can improve the readability of the text.
thêm một dòng mới có thể cải thiện khả năng đọc của văn bản.
in poetry, a newline can change the rhythm significantly.
trong thơ, một dòng mới có thể thay đổi nhịp điệu đáng kể.
newline character
ký tự xuống dòng
newline sequence
chuỗi xuống dòng
newline code
mã xuống dòng
newline symbol
ký hiệu xuống dòng
newline format
định dạng xuống dòng
newline input
đầu vào xuống dòng
newline output
đầu ra xuống dòng
newline command
lệnh xuống dòng
newline issue
vấn đề xuống dòng
newline style
phong cách xuống dòng
he decided to take a break and enjoy a newline.
anh ấy quyết định nghỉ ngơi và tận hưởng một dòng mới.
every time i finish a project, i feel a sense of newline.
mỗi khi tôi hoàn thành một dự án, tôi cảm thấy một sự hưng phấn.
let's create a newline in our conversation to discuss this.
hãy tạo một dòng mới trong cuộc trò chuyện của chúng ta để thảo luận về điều này.
she wrote a letter and added a newline for clarity.
cô ấy viết một bức thư và thêm một dòng mới để rõ ràng hơn.
newline is often used in programming to separate lines.
dòng mới thường được sử dụng trong lập trình để phân tách các dòng.
after each section, you should include a newline.
sau mỗi phần, bạn nên bao gồm một dòng mới.
he pressed enter to create a newline in the document.
anh ấy nhấn enter để tạo một dòng mới trong tài liệu.
the script requires a newline to function correctly.
kịch bản yêu cầu một dòng mới để hoạt động chính xác.
adding a newline can improve the readability of the text.
thêm một dòng mới có thể cải thiện khả năng đọc của văn bản.
in poetry, a newline can change the rhythm significantly.
trong thơ, một dòng mới có thể thay đổi nhịp điệu đáng kể.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay