newline

[Mỹ]/ˈnjuːlaɪn/
[Anh]/ˈnuːlaɪn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một dòng mới trong văn bản hoặc mã; một lệnh hoặc ký tự đánh dấu sự ngắt dòng

Cụm từ & Cách kết hợp

newline character

ký tự xuống dòng

newline sequence

chuỗi xuống dòng

newline code

mã xuống dòng

newline symbol

ký hiệu xuống dòng

newline format

định dạng xuống dòng

newline input

đầu vào xuống dòng

newline output

đầu ra xuống dòng

newline command

lệnh xuống dòng

newline issue

vấn đề xuống dòng

newline style

phong cách xuống dòng

Câu ví dụ

he decided to take a break and enjoy a newline.

anh ấy quyết định nghỉ ngơi và tận hưởng một dòng mới.

every time i finish a project, i feel a sense of newline.

mỗi khi tôi hoàn thành một dự án, tôi cảm thấy một sự hưng phấn.

let's create a newline in our conversation to discuss this.

hãy tạo một dòng mới trong cuộc trò chuyện của chúng ta để thảo luận về điều này.

she wrote a letter and added a newline for clarity.

cô ấy viết một bức thư và thêm một dòng mới để rõ ràng hơn.

newline is often used in programming to separate lines.

dòng mới thường được sử dụng trong lập trình để phân tách các dòng.

after each section, you should include a newline.

sau mỗi phần, bạn nên bao gồm một dòng mới.

he pressed enter to create a newline in the document.

anh ấy nhấn enter để tạo một dòng mới trong tài liệu.

the script requires a newline to function correctly.

kịch bản yêu cầu một dòng mới để hoạt động chính xác.

adding a newline can improve the readability of the text.

thêm một dòng mới có thể cải thiện khả năng đọc của văn bản.

in poetry, a newline can change the rhythm significantly.

trong thơ, một dòng mới có thể thay đổi nhịp điệu đáng kể.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay