newscuttings

[Mỹ]/ˈnjuːzˌkʌtɪŋz/
[Anh]/ˈnuːzˌkʌtɪŋz/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

newscuttings album

newscuttings book

newscuttings collection

newscuttings file

newscuttings scrapbook

newscuttings archive

newscuttings folder

newscuttings box

newscuttings paste

newscuttings collage

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay