newshound alert
cảnh báo thợ săn tin tức
newshound instincts
bản năng của thợ săn tin tức
newshound skills
kỹ năng của thợ săn tin tức
newshound network
mạng lưới của thợ săn tin tức
newshound mentality
tinh thần của thợ săn tin tức
newshound reputation
uy tín của thợ săn tin tức
newshound sources
nguồn của thợ săn tin tức
newshound tactics
chiến thuật của thợ săn tin tức
newshound training
đào tạo thợ săn tin tức
newshound ethics
đạo đức của thợ săn tin tức
the newshound chased after every breaking story.
người săn tin đã đuổi theo mọi tin tức nóng hổi.
as a newshound, she always had her ear to the ground.
với tư cách là một người săn tin, cô ấy luôn lắng nghe mọi thông tin.
the newshound reported live from the scene.
người săn tin đã đưa tin trực tiếp từ hiện trường.
being a newshound requires a lot of dedication.
trở thành một người săn tin đòi hỏi rất nhiều sự tận tâm.
he was known as the best newshound in the city.
anh ta được biết đến như là người săn tin giỏi nhất thành phố.
the newshound uncovered a major scandal.
người săn tin đã phát hiện ra một scandal lớn.
every newshound needs to have great investigative skills.
mỗi người săn tin cần phải có kỹ năng điều tra tuyệt vời.
she became a newshound after years of hard work.
cô ấy trở thành một người săn tin sau nhiều năm làm việc chăm chỉ.
the newshound's article went viral overnight.
bài viết của người săn tin đã lan truyền nhanh chóng sau một đêm.
every newshound knows how to ask the right questions.
mỗi người săn tin đều biết cách đặt những câu hỏi đúng.
newshound alert
cảnh báo thợ săn tin tức
newshound instincts
bản năng của thợ săn tin tức
newshound skills
kỹ năng của thợ săn tin tức
newshound network
mạng lưới của thợ săn tin tức
newshound mentality
tinh thần của thợ săn tin tức
newshound reputation
uy tín của thợ săn tin tức
newshound sources
nguồn của thợ săn tin tức
newshound tactics
chiến thuật của thợ săn tin tức
newshound training
đào tạo thợ săn tin tức
newshound ethics
đạo đức của thợ săn tin tức
the newshound chased after every breaking story.
người săn tin đã đuổi theo mọi tin tức nóng hổi.
as a newshound, she always had her ear to the ground.
với tư cách là một người săn tin, cô ấy luôn lắng nghe mọi thông tin.
the newshound reported live from the scene.
người săn tin đã đưa tin trực tiếp từ hiện trường.
being a newshound requires a lot of dedication.
trở thành một người săn tin đòi hỏi rất nhiều sự tận tâm.
he was known as the best newshound in the city.
anh ta được biết đến như là người săn tin giỏi nhất thành phố.
the newshound uncovered a major scandal.
người săn tin đã phát hiện ra một scandal lớn.
every newshound needs to have great investigative skills.
mỗi người săn tin cần phải có kỹ năng điều tra tuyệt vời.
she became a newshound after years of hard work.
cô ấy trở thành một người săn tin sau nhiều năm làm việc chăm chỉ.
the newshound's article went viral overnight.
bài viết của người săn tin đã lan truyền nhanh chóng sau một đêm.
every newshound knows how to ask the right questions.
mỗi người săn tin đều biết cách đặt những câu hỏi đúng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay