newsmen report
các phóng viên đưa tin
newsmen interview
các phóng viên phỏng vấn
newsmen gather
các phóng viên tập hợp
newsmen cover
các phóng viên đưa tin về
newsmen speak
các phóng viên nói
newsmen ask
các phóng viên hỏi
newsmen publish
các phóng viên xuất bản
newsmen update
các phóng viên cập nhật
newsmen analyze
các phóng viên phân tích
newsmen investigate
các phóng viên điều tra
newsmen gathered outside the courthouse.
Các phóng viên đã tập trung bên ngoài tòa nhà công vụ.
the newsmen reported live from the scene.
Các phóng viên đã đưa tin trực tiếp từ hiện trường.
many newsmen were present at the press conference.
Nhiều phóng viên đã có mặt tại cuộc họp báo.
newsmen often face challenges in their profession.
Các phóng viên thường xuyên phải đối mặt với những thách thức trong công việc của họ.
some newsmen specialize in political reporting.
Một số phóng viên chuyên về đưa tin chính trị.
newsmen are responsible for uncovering the truth.
Các phóng viên có trách nhiệm phanh phui sự thật.
the newsmen asked tough questions during the interview.
Các phóng viên đã đặt những câu hỏi khó trong cuộc phỏng vấn.
many newsmen travel extensively for their stories.
Nhiều phóng viên đi lại rộng rãi để đưa tin về các câu chuyện của họ.
newsmen play a vital role in democracy.
Các phóng viên đóng vai trò quan trọng trong nền dân chủ.
newsmen need to verify their sources carefully.
Các phóng viên cần xác minh các nguồn của họ một cách cẩn thận.
newsmen report
các phóng viên đưa tin
newsmen interview
các phóng viên phỏng vấn
newsmen gather
các phóng viên tập hợp
newsmen cover
các phóng viên đưa tin về
newsmen speak
các phóng viên nói
newsmen ask
các phóng viên hỏi
newsmen publish
các phóng viên xuất bản
newsmen update
các phóng viên cập nhật
newsmen analyze
các phóng viên phân tích
newsmen investigate
các phóng viên điều tra
newsmen gathered outside the courthouse.
Các phóng viên đã tập trung bên ngoài tòa nhà công vụ.
the newsmen reported live from the scene.
Các phóng viên đã đưa tin trực tiếp từ hiện trường.
many newsmen were present at the press conference.
Nhiều phóng viên đã có mặt tại cuộc họp báo.
newsmen often face challenges in their profession.
Các phóng viên thường xuyên phải đối mặt với những thách thức trong công việc của họ.
some newsmen specialize in political reporting.
Một số phóng viên chuyên về đưa tin chính trị.
newsmen are responsible for uncovering the truth.
Các phóng viên có trách nhiệm phanh phui sự thật.
the newsmen asked tough questions during the interview.
Các phóng viên đã đặt những câu hỏi khó trong cuộc phỏng vấn.
many newsmen travel extensively for their stories.
Nhiều phóng viên đi lại rộng rãi để đưa tin về các câu chuyện của họ.
newsmen play a vital role in democracy.
Các phóng viên đóng vai trò quan trọng trong nền dân chủ.
newsmen need to verify their sources carefully.
Các phóng viên cần xác minh các nguồn của họ một cách cẩn thận.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay