the government has taken swift action to stem the tide of corruption.
Chính phủ đã nhanh chóng hành động để ngăn chặn làn sóng tham nhũng.
city officials held a high-level meeting to address the growing crisis.
Các quan chức thành phố đã tổ chức một cuộc họp cấp cao để giải quyết cuộc khủng hoảng ngày càng gia tăng.
the scandal has made headlines across the nation.
Scandal này đã trở thành tiêu điểm trên khắp cả nước.
police have launched a thorough investigation into the matter.
Cảnh sát đã tiến hành một cuộc điều tra kỹ lưỡng về vụ việc này.
the new policy is expected to play a pivotal role in economic recovery.
Chính sách mới được kỳ vọng sẽ đóng vai trò then chốt trong việc phục hồi kinh tế.
experts warn that the situation could spiral out of control.
Các chuyên gia cảnh báo rằng tình hình có thể trở nên mất kiểm soát.
the president addressed the nation in a primetime speech.
Tổng thống đã phát biểu trước toàn dân trong một bài phát biểu vào khung giờ cao điểm.
the education reform bill passed by a narrow margin in parliament.
Đề xuất cải cách giáo dục đã được thông qua với khoảng cách rất nhỏ trong Quốc hội.
a senior source revealed that negotiations have reached a critical juncture.
Một nguồn tin cấp cao tiết lộ rằng các cuộc đàm phán đã đạt đến điểm then chốt.
the unemployment rate shows signs of improvement.
Tỷ lệ thất nghiệp cho thấy dấu hiệu cải thiện.
local residents voiced strong opposition to the development plan.
Các cư dân địa phương đã bày tỏ sự phản đối mạnh mẽ đối với kế hoạch phát triển.
the company issued a press release denying all allegations.
Doanh nghiệp đã phát hành một thông cáo báo chí phủ nhận tất cả các cáo buộc.
the government has taken swift action to stem the tide of corruption.
Chính phủ đã nhanh chóng hành động để ngăn chặn làn sóng tham nhũng.
city officials held a high-level meeting to address the growing crisis.
Các quan chức thành phố đã tổ chức một cuộc họp cấp cao để giải quyết cuộc khủng hoảng ngày càng gia tăng.
the scandal has made headlines across the nation.
Scandal này đã trở thành tiêu điểm trên khắp cả nước.
police have launched a thorough investigation into the matter.
Cảnh sát đã tiến hành một cuộc điều tra kỹ lưỡng về vụ việc này.
the new policy is expected to play a pivotal role in economic recovery.
Chính sách mới được kỳ vọng sẽ đóng vai trò then chốt trong việc phục hồi kinh tế.
experts warn that the situation could spiral out of control.
Các chuyên gia cảnh báo rằng tình hình có thể trở nên mất kiểm soát.
the president addressed the nation in a primetime speech.
Tổng thống đã phát biểu trước toàn dân trong một bài phát biểu vào khung giờ cao điểm.
the education reform bill passed by a narrow margin in parliament.
Đề xuất cải cách giáo dục đã được thông qua với khoảng cách rất nhỏ trong Quốc hội.
a senior source revealed that negotiations have reached a critical juncture.
Một nguồn tin cấp cao tiết lộ rằng các cuộc đàm phán đã đạt đến điểm then chốt.
the unemployment rate shows signs of improvement.
Tỷ lệ thất nghiệp cho thấy dấu hiệu cải thiện.
local residents voiced strong opposition to the development plan.
Các cư dân địa phương đã bày tỏ sự phản đối mạnh mẽ đối với kế hoạch phát triển.
the company issued a press release denying all allegations.
Doanh nghiệp đã phát hành một thông cáo báo chí phủ nhận tất cả các cáo buộc.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now