newspeople report
những người đưa tin
newspeople gather
những người đưa tin tập hợp
newspeople interview
những người đưa tin phỏng vấn
newspeople cover
những người đưa tin đưa tin về
newspeople react
những người đưa tin phản ứng
newspeople discuss
những người đưa tin thảo luận
newspeople analyze
những người đưa tin phân tích
newspeople update
những người đưa tin cập nhật
newspeople investigate
những người đưa tin điều tra
newspeople report live
những người đưa tin đưa tin trực tiếp
newspeople often report on breaking stories.
nhà báo thường đưa tin về các sự kiện đang diễn ra.
many newspeople travel to cover major events.
nhiều nhà báo đi lại để đưa tin về các sự kiện lớn.
newspeople need to verify their sources carefully.
nhà báo cần xác minh nguồn tin của họ một cách cẩn thận.
some newspeople specialize in investigative journalism.
một số nhà báo chuyên về báo chí điều tra.
newspeople are often under pressure to meet deadlines.
nhà báo thường bị áp lực phải đáp ứng thời hạn chót.
during a crisis, newspeople play a crucial role.
trong cuộc khủng hoảng, nhà báo đóng vai trò quan trọng.
some newspeople are known for their bold reporting style.
một số nhà báo nổi tiếng với phong cách đưa tin táo bạo.
newspeople often work long hours to cover stories.
nhà báo thường làm việc nhiều giờ để đưa tin về các câu chuyện.
many newspeople use social media to share updates.
nhiều nhà báo sử dụng mạng xã hội để chia sẻ thông tin cập nhật.
newspeople must adhere to ethical reporting standards.
nhà báo phải tuân thủ các tiêu chuẩn báo chí đạo đức.
newspeople report
những người đưa tin
newspeople gather
những người đưa tin tập hợp
newspeople interview
những người đưa tin phỏng vấn
newspeople cover
những người đưa tin đưa tin về
newspeople react
những người đưa tin phản ứng
newspeople discuss
những người đưa tin thảo luận
newspeople analyze
những người đưa tin phân tích
newspeople update
những người đưa tin cập nhật
newspeople investigate
những người đưa tin điều tra
newspeople report live
những người đưa tin đưa tin trực tiếp
newspeople often report on breaking stories.
nhà báo thường đưa tin về các sự kiện đang diễn ra.
many newspeople travel to cover major events.
nhiều nhà báo đi lại để đưa tin về các sự kiện lớn.
newspeople need to verify their sources carefully.
nhà báo cần xác minh nguồn tin của họ một cách cẩn thận.
some newspeople specialize in investigative journalism.
một số nhà báo chuyên về báo chí điều tra.
newspeople are often under pressure to meet deadlines.
nhà báo thường bị áp lực phải đáp ứng thời hạn chót.
during a crisis, newspeople play a crucial role.
trong cuộc khủng hoảng, nhà báo đóng vai trò quan trọng.
some newspeople are known for their bold reporting style.
một số nhà báo nổi tiếng với phong cách đưa tin táo bạo.
newspeople often work long hours to cover stories.
nhà báo thường làm việc nhiều giờ để đưa tin về các câu chuyện.
many newspeople use social media to share updates.
nhiều nhà báo sử dụng mạng xã hội để chia sẻ thông tin cập nhật.
newspeople must adhere to ethical reporting standards.
nhà báo phải tuân thủ các tiêu chuẩn báo chí đạo đức.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now